quant

/kwɔnt/
Học thuật
Thân thiện
quant

A sailor uses a quant to push the boat away from the dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sào bịt đầu: Một thanh sào dài, thường bằng gỗ, một đầu được bịt kim loại (thường sắt), được sử dụng để đẩy hoặc chống một con thuyền, đặc biệt vùng nước nông.
  2. Động từ:

    • Chống (thuyền) bằng sào bịt đầu: Hành động sử dụng một cây sào bịt đầu để đẩy hoặc điều khiển một con thuyền bằng cách ấn đầu sào xuống đáy sông, kênh rạch hoặc bờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The boatman used a long quant to steer the barge through the narrow canal. (Người lái đò dùng một cây sào bịt đầu dài để điều khiển chiếc xà lan qua con kênh hẹp.)
    • He leaned on the quant, pushing the punt away from the bank. (Anh ta chống vào cây sào bịt đầu, đẩy chiếc thuyền đáy bằng ra xa khỏi bờ.)
  • Động từ:

    • The guide expertly quanted the flat-bottomed boat along the river. (Người hướng dẫn thành thạo chống sào đưa chiếc thuyền đáy bằng dọc theo con sông.)
    • It takes skill to quant a vessel without getting stuck in the mud. (Cần kỹ năng để chống thuyền bằng sào không bị mắc kẹt trong bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống, liên quan đến các phương thức vận chuyển bằng đường thủy cổ xưa, như trên các kênh đào, sông nước nông hoặc trên các chiếc thuyền đáy bằng (punt).
  • Hành động "quanting" thường gắn liền với hình ảnh của những người chèo thuyền, lái đò trên các dòng sôngchâu Âu, đặc biệt Anh.
Biến thể từ gần giống
  • Punting: (Danh từ/Động từ) Chỉ hoạt động điều khiển một chiếc thuyền đáy bằng (punt) bằng cách sử dụng một cây sào dài. "Quant" công cụ để thực hiện việc "punting".
  • Pole: (Danh từ) Một thanh sào dài nói chung. "Quant" một loại "pole" chuyên dụng cho thuyền.
  • Barge pole: (Danh từ) Sào đẩy xà lan, tương tự như "quant" nhưng thường dùng cho tàu lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Punt pole: (Danh từ) Sào chống thuyền đáy bằng.
  • Setting pole: (Danh từ) Sào chống (thuyền), thuật ngữ chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To quant off: Chống sào đẩy thuyền ra xa (khỏi một vị trí nào đó).
    • He quanted off from the muddy bank. (Anh ta chống sào đẩy thuyền ra khỏi bờ sông lầy lội.)
quant

A sailor uses a quant to push the boat away from the dock.

danh từ
  1. sào bịt đầu (sào chống thuyền đầu bịt sắt)
động từ
  1. chống (thuyền) bằng sào bịt đầu