quanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Chỉ vị trí bao quanh, ở phía ngoài của một vật, một địa điểm hoặc một người nào đó, tạo thành một vòng hoặc một khu vực lân cận.
- Chỉ sự di chuyển theo một đường vòng, không đi thẳng.
Phó từ:
- Chỉ hành động xảy ra ở những nơi gần đó, trong phạm vi lân cận.
- Chỉ cách nói năng, hành động một cách vòng vo, không trực tiếp, thẳng thắn.
Tính từ:
- (Dùng để mô tả đường sá, sông ngòi) Có hình dạng uốn lượn, khúc khuỷu, không thẳng.
- (Đi sau động từ) Có tính chất vòng vo, không rõ ràng, trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ:
- Chúng tôi ngồi quanh bàn. (Chỉ vị trí bao quanh chiếc bàn.)
- Con đường quanh đồi rất khó đi. (Chỉ đường đi vòng quanh ngọn đồi.)
- Phó từ:
- Anh ấy cứ đi tìm quanh trong vườn. (Chỉ hành động tìm kiếm ở khu vực lân cận trong vườn.)
- Đừng nói quanh nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề đi. (Chỉ cách nói vòng vo.)
- Tính từ:
- Đoạn đường này rất quanh. (Mô tả con đường uốn khúc.)
- Lời chối cãi của hắn thật quanh. (Mô tả lời nói vòng vo, thiếu thành thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quanh đi quẩn lại": Nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại một cách vòng vo, không có gì mới.
- Câu chuyện quanh đi quẩn lại cũng chỉ có thế.
- "quanh năm": Chỉ toàn bộ thời gian trong năm, suốt năm.
- Ở đây nắng nóng quanh năm.
- "lo quanh": Lo lắng nhiều thứ linh tinh, vụn vặt xung quanh.
- Bà ấy suốt ngày chỉ lo quanh những chuyện nhỏ nhặt.
Biến thể và từ gần giống
- Quanh co (tính từ): Chỉ đường đi uốn khúc nhiều; chỉ lời nói, hành động vòng vo, không thẳng thắn.
- Con đường vào làng rất quanh co.
- Anh ta trả lời một cách quanh co.
- Quanh quẩn (động từ): Đi lại, ở mãi trong một phạm vi hẹp, không thoát ra được; suy nghĩ loanh quanh về một vấn đề.
- Cậu ấy chỉ quanh quẩn trong nhà cả ngày.
- Ý nghĩ ấy cứ quanh quẩn trong đầu tôi.
Từ đồng nghĩa
- Xung quanh (giới từ, phó từ): Có nghĩa tương tự khi chỉ vị trí bao quanh hoặc khu vực lân cận.
- Cây cối mọc xung quanh hồ.
- Loanh quanh (phó từ): Chỉ hành động đi lại, ở trong một phạm vi nhỏ; chỉ cách nói vòng vo.
- Tôi đã tìm loanh quanh khắp nơi.
Từ trái nghĩa
- Thẳng (tính từ, phó từ): Không quanh co, uốn khúc; trực tiếp, không vòng vo.
- Con đường này rất thẳng.
- Hãy nói thẳng ra điều bạn nghĩ.
Thành ngữ liên quan
- "Vòng vo Tam Quốc": Thành ngữ chỉ cách nói chuyện dài dòng, vòng vo mãi không vào trọng tâm.
- Đừng có vòng vo Tam Quốc nữa, cứ nói ngắn gọn đi.
- "Quanh năm suốt tháng": Nhấn mạnh sự liên tục, kéo dài không ngừng nghỉ của thời gian hoặc công việc.
- Bác nông dân quanh năm suốt tháng vất vả trên đồng ruộng.
- I d. 1 (thường dùng trước d.). Phần bao phía ngoài của một vị trí, nơi chốn nào đó. Rào giậu quanh vườn. Luỹ tre quanh làng. Ngồi vây quanh bếp lửa. Vòng quanh*. 2 (thường dùng phụ sau đg.). Những nơi ở gần, làm thành như một vòng bao phía ngoài (nói tổng quát). Nhìn quanh xem có thấy ai không. Tìm quanh đâu đó. Chắc chỉ ở quanh đây thôi (ở chỗ nào đó quanh đây). Dạo quanh.
- II đg. Di chuyển theo đường vòng. Xe đang theo chiều quy định.
- III t. 1 (Đường sá, sông ngòi) vòng lượn, uốn khúc. Quãng đường quanh. Khúc quanh của dòng sông. Đường đi quanh. 2 (thường dùng phụ sau đg.). (Nói) vòng vèo, tránh không đi thẳng vào vấn đề. Chối quanh. Giấu quanh, không chịu nói.