purine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Purin: Một hợp chất hữu cơ dị vòng, có công thức hóa học C₅H₄N₄, là một trong hai loại bazơ nitơ chính cấu tạo nên các nucleotide của axit nucleic (DNA và RNA). Các dẫn xuất của purin bao gồm adenine và guanine.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'adénine et la guanine sont des bases puriques. (Adenine và guanine là các bazơ purin.)
- Le métabolisme des purines peut conduire à la goutte. (Quá trình trao đổi chất của purin có thể dẫn đến bệnh gút.)
- La caféine est un alcaloïde de la famille des purines. (Caffeine là một ancaloit thuộc họ purin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và hóa sinh, "purine" thường được dùng để chỉ nhóm các hợp chất có cấu trúc tương tự, đóng vai trò then chốt trong di truyền học và chuyển hóa năng lượng.
- Les purines et les pyrimidines sont les constituants de l'ADN. (Purin và pyrimidin là những thành phần cấu tạo nên DNA.)
Biến thể và từ gần giống
- Purique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến purin.
- Un dérivé purique. (Một dẫn xuất purin.)
- Purinique (tính từ): đồng nghĩa với "purique", thuộc về purin.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp, vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể mô tả là "base azotée hétérocyclique" (bazơ nitơ dị vòng) để chỉ nhóm hợp chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ thuộc lĩnh vực khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- (hóa học) purin