prune

/prune/
Học thuật
Thân thiện
prune

Une fille mange une prune dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả mận: Một loại trái cây nhỏ, thường vỏ màu tím sẫm, đỏ hoặc vàng, thịt mọng nước có một hạt cứng bên trong.
    • Quả khô: (Trong một số ngữ cảnh, đặc biệtẩm thực) có thể chỉ quả khô, mặc dù từ chính xác hơn thường là "pruneau".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté un kilo de prunes au marché. (Tôi đã mua một cân mậnchợ.)
    • Cette tarte aux prunes est délicieuse. (Chiếc bánh mận này rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pour des prunes": một cách vô ích, không được cả.

    • J'ai travaillé toute la journée pour des prunes. (Tôi đã làm việc cả ngày chẳng được .)
  • "des prunes !" (thân mật): đừng hòng!, không đời nào! (dùng để từ chối hoặc biểu thị sự không tin).

    • Tu crois que je vais t'aider ? Des prunes ! (Mày nghĩ tao sẽ giúp mày à? Đừng hòng!)
Biến thể từ gần giống
  • Pruneau (danh từ giống đực): quả mận khô, mứt mận.

    • Il mange des pruneaux pour faciliter la digestion. (Anh ấy ăn mận khô để hỗ trợ tiêu hóa.)
  • Prunier (danh từ giống đực): cây mận.

    • Il y a un vieux prunier dans le jardin. (Có một cây mận già trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Quetsche (danh từ giống cái): một giống mận (đặc biệt để làm rượu mận hoặc mứt).
  • Mirabelle (danh từ giống cái): một giống mận nhỏ màu vàng.
Thành ngữ liên quan
  • Être (confit) en prune(s) (thân mật): rất ngạc nhiên, sửng sốt.

    • Quand il a entendu la nouvelle, il était confit en prune. (Khi nghe tin, anh ta đã sửng sốt.)
  • Avoir sa prune (thân mật): say rượu.

    • Après trois verres, il avait déjà sa prune. (Sau ba ly, anh ta đã say rồi.)
prune

Une fille mange une prune dans le jardin.

{{quả mận}}
danh từ giống cái
  1. quả mận
    • des prunes!
      đừng hòng!
    • pour des prunes
      vô ích, không được
tính từ (không đổi)
  1. () màu mận
    • Robe prune
      áo dài màu mận