pupe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Nhộng bọc: Giai đoạn biến thái của một số loài côn trùng, đặc biệt là bướm, khi con nhộng được bảo vệ bên trong một cái kén.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La chenille s'est transformée en pupe. (Con sâu bướm đã biến thành nhộng bọc.)
- On peut observer la pupe dans son cocon. (Người ta có thể quan sát nhộng bọc bên trong cái kén của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học, "pupe" được dùng để chỉ chính xác giai đoạn nhộng có vỏ bọc cứng, phân biệt với các dạng nhộng trần khác.
- Le stade de pupe est crucial dans le cycle de vie du papillon. (Giai đoạn nhộng bọc là rất quan trọng trong vòng đời của con bướm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chrysalide (n.f): Nhộng, kén (thường dùng cho bướm). Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
- Nymphe (n.f): Ấu trùng, nhộng (một giai đoạn biến thái khác, thường dùng cho các loài côn trùng như chuồn chuồn, ve sầu).
Từ đồng nghĩa
- Chrysalide: nhộng, kén.
- Nymphe: ấu trùng, nhộng (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
danh từ giống cái
- (động vật học) nhộng bọc