pupe

Học thuật
Thân thiện
pupe

La chenille se transforme en pupe dans son cocon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Nhộng bọc: Giai đoạn biến thái của một số loài côn trùng, đặc biệtbướm, khi con nhộng được bảo vệ bên trong một cái kén.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chenille s'est transformée en pupe. (Con sâu bướm đã biến thành nhộng bọc.)
    • On peut observer la pupe dans son cocon. (Người ta có thể quan sát nhộng bọc bên trong cái kén của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, "pupe" được dùng để chỉ chính xác giai đoạn nhộng vỏ bọc cứng, phân biệt với các dạng nhộng trần khác.
    • Le stade de pupe est crucial dans le cycle de vie du papillon. (Giai đoạn nhộng bọcrất quan trọng trong vòng đời của con bướm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrysalide (n.f): Nhộng, kén (thường dùng cho bướm). Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
  • Nymphe (n.f): Ấu trùng, nhộng (một giai đoạn biến thái khác, thường dùng cho các loài côn trùng như chuồn chuồn, ve sầu).
Từ đồng nghĩa
  • Chrysalide: nhộng, kén.
  • Nymphe: ấu trùng, nhộng (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
pupe

La chenille se transforme en pupe dans son cocon.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) nhộng bọc

Từ có nhắc đến "pupe"