prince

/prins/
Học thuật
Thân thiện
prince

A young prince waves to the crowd from a palace balcony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoàng tử: Một nam thành viên của gia đình hoàng gia, thường con trai của vua hoặc nữ hoàng.
    • Hoàng thân: Một tước hiệu quý tộc cao cấp, thấp hơn vua nhưng cao hơn công tước.
    • Ông hoàng, bậc thầy xuất chúng: Một người đứng đầu hoặc xuất sắc nhất trong một lĩnh vực, ngành nghề cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Prince William is the heir to the British throne. (Hoàng tử William người kế vị ngai vàng nước Anh.)
    • The prince ruled the small province wisely. (Vị hoàng thân cai quản tỉnh nhỏ một cách khôn ngoan.)
    • He is considered a prince of jazz piano. (Ông ấy được coi ông hoàng của piano nhạc jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prince of Peace": Hoàng Tử Hòa Bình (một danh hiệu của Chúa Giê-xu).

    • Christians celebrate the birth of the Prince of Peace. (Các tín đồ Đốc kỷ niệm ngày sinh của Hoàng Tử Hòa Bình.)
  • "Prince of Darkness": Hoàng tử Bóng tối (một danh hiệu chỉ quỷ Satan).

    • The novel's villain was likened to the Prince of Darkness. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết được ví như Hoàng tử Bóng tối.)
  • "Hamlet without the Prince of Denmark": Một sự kiện thiếu đi nhân vật hoặc yếu tố quan trọng nhất.

    • Holding the conference without the keynote speaker was like Hamlet without the Prince of Denmark. (Tổ chức hội nghị không diễn giả chính thì chẳng khác gì vở Hamlet thiếu Hoàng tử Đan Mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Princely (adj): thuộc về hoàng tử; hào phóng, tráng lệ.

    • He was buried with princely honors. (Ông ấy được chôn cất với nghi lễ trọng thể dành cho hoàng tử.)
    • She made a princely donation to the charity. ( ấy đã một khoản đóng góp hào phóng cho tổ chức từ thiện.)
  • Princess (n): Công chúa, nữ hoàng.

Từ đồng nghĩa
  • Royalty: thành viên hoàng gia.
  • Sovereign: quân vương, người cai trị tối cao.
  • Magnate: trùm, đại gia (nghĩa "ông hoàng" trong kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Live like a prince: Sống một cuộc sống xa hoa, sung túc.

    • After winning the lottery, he lived like a prince. (Sau khi trúng số, anh ta sống như một ông hoàng.)
  • Prince among men: Một người đàn ông phẩm chất đặc biệt cao quý đáng kính.

    • He was a true prince among men, always helping others. (Ông ấy thực sự một bậc quân tử, luôn giúp đỡ người khác.)
prince

A young prince waves to the crowd from a palace balcony.

danh từ
  1. hoàng tử; hoàng thân; ông hoàng
  2. tay cự phách, chúa trùm
    • a prince of business
      tay áp phe loại chúa trùm
    • the prince of poets
      tay cự phách trong trong thơ

Idioms

  • prince of darkness (of the air, of the world)
    xa tăng
  • Prince of Peace
    Chúa Giê-xu
  • Prince Regent
    (xem) regent
  • prince royal
    (xem) royal
  • Hamlet without the Prince of Denmark
    cái đã mất phần quan trọng, cái đã mất bản chất