primate

/'praimit/
Học thuật
Thân thiện
primate

A young primate swings from a branch in the rainforest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật linh trưởng: Một loài động vật thuộc bộ Linh trưởng (Primates), thường thị giác tốt, bàn tay linh hoạt với ngón cái đối diện bộ não phát triển. Con người, khỉ, vượn cu li đều các loài linh trưởng.
    • Giáo trưởng, Tổng giám mục: Một chức sắc cao cấp trong giáo hội, đặc biệt trong Giáo hội Anh giáo, người đứng đầu một tỉnh hoặc khu vực giáo hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật):
    • Humans are the most intelligent primates. (Con người loài linh trưởng thông minh nhất.)
    • The study focuses on the social behavior of forest primates. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi xã hội của các loài linh trưởng sống trong rừng.)
  • Danh từ (Tôn giáo):
    • The Archbishop of Canterbury is the Primate of All England. (Tổng Giám mục Canterbury Giáo trưởng của Toàn nước Anh.)
    • The primate will lead the special ceremony. (Vị giáo trưởng sẽ chủ trì buổi lễ đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primate city": Thành phố thủ đô hoặc thành phố đứng đầu, thường dùng trong địa quy hoạch đô thị để chỉ một thành phố vượt trội hẳn về quy mô tầm quan trọng so với các thành phố khác trong cùng một quốc gia.
    • London is considered the primate city of the United Kingdom. (Luân Đôn được coi thành phố đứng đầu của Vương quốc Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Primatial (tính từ): (Thuộc về) giáo trưởng.
    • The primatial see is located in the capital. (Tòa giáo trưởng nằmthủ đô.)
  • Primatology (danh từ): Ngành nghiên cứu linh trưởng học.
    • She is pursuing a degree in primatology. ( ấy đang theo học một bằng cấp về linh trưởng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "động vật": Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm "member of the order Primates" (thành viên của bộ Linh trưởng).
  • Cho nghĩa "giáo sĩ": Archbishop (Tổng giám mục), Metropolitan (Tổng giám mục đô thành), Chief bishop (Giám mục trưởng).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Prime (danh từ/tính từ/động từ): Khác hoàn toàn với primate. "Prime" có nghĩa quan trọng nhất, tốt nhất, hoặc thời kỳ đỉnh cao ( dụ: - thủ tướng, - giờ vàng).
primate

A young primate swings from a branch in the rainforest.

danh từ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "primate"