presentiment

/pri'sentimənt/
Học thuật
Thân thiện
presentiment

The lawyer had a presentiment that the judge would dismiss the case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh cảm, dự cảm: Một cảm giác mơ hồ, thường lo lắng, về một điều đó sắp xảy ra trong tương lai, đặc biệt điều không may. Đây không phải một dự đoán dựa trên lý trí một cảm nhận trực giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She had a strange presentiment that something bad was going to happen. ( ấy một linh cảm kỳ lạ rằng điều đó tồi tệ sắp xảy ra.)
    • Despite the sunny weather, a presentiment of disaster filled his mind. (Bất chấp thời tiết nắng đẹp, một dự cảm về thảm họa tràn ngập trong tâm trí anh ta.)
    • I can't explain it, but I have a presentiment that we should not go on this trip. (Tôi không thể giải thích được, nhưng tôi linh cảm rằng chúng ta không nên đi chuyến này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a presentiment of/that...": linh cảm về/ rằng...

    • He had a presentiment of failure before the competition even began. (Anh ấy đã linh cảm về thất bại trước khi cuộc thi bắt đầu.)
  • "a vague presentiment": một linh cảm mơ hồ.

    • A vague presentiment kept her awake at night. (Một linh cảm mơ hồ khiến ấy thức trắng đêm.)
  • "an ominous presentiment": một dự cảm đầy điềm xấu.

    • An ominous presentiment hung over the celebration. (Một dự cảm đầy điềm xấu bao trùm lễ kỷ niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Premonition (n): điềm báo trước, linh cảm (nghĩa rất gần, thường có thể dùng thay thế).
  • Foreboding (n): cảm giác lo lắng, sợ hãi về điều sắp xảy ra (nhấn mạnh cảm giác tiêu cực hơn).
  • Intuition (n): trực giác (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết về tương lai hay sự việc tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Hunch: linh tính, cảm giác mách bảo (thân mật, không trang trọng bằng).
  • Feeling: cảm giác.
  • Apprehension: sự lo sợ, sự e ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "presentiment")

presentiment

The lawyer had a presentiment that the judge would dismiss the case.

danh từ
  1. linh cảm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "presentiment"