presentiment
/pri'sentimənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh cảm, dự cảm: Một cảm giác mơ hồ, thường là lo lắng, về một điều gì đó sắp xảy ra trong tương lai, đặc biệt là điều không may. Đây không phải là một dự đoán dựa trên lý trí mà là một cảm nhận trực giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She had a strange presentiment that something bad was going to happen. (Cô ấy có một linh cảm kỳ lạ rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.)
- Despite the sunny weather, a presentiment of disaster filled his mind. (Bất chấp thời tiết nắng đẹp, một dự cảm về thảm họa tràn ngập trong tâm trí anh ta.)
- I can't explain it, but I have a presentiment that we should not go on this trip. (Tôi không thể giải thích được, nhưng tôi có linh cảm rằng chúng ta không nên đi chuyến này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a presentiment of/that...": có linh cảm về/ rằng...
- He had a presentiment of failure before the competition even began. (Anh ấy đã có linh cảm về thất bại trước khi cuộc thi bắt đầu.)
"a vague presentiment": một linh cảm mơ hồ.
- A vague presentiment kept her awake at night. (Một linh cảm mơ hồ khiến cô ấy thức trắng đêm.)
"an ominous presentiment": một dự cảm đầy điềm xấu.
- An ominous presentiment hung over the celebration. (Một dự cảm đầy điềm xấu bao trùm lễ kỷ niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Premonition (n): điềm báo trước, linh cảm (nghĩa rất gần, thường có thể dùng thay thế).
- Foreboding (n): cảm giác lo lắng, sợ hãi về điều sắp xảy ra (nhấn mạnh cảm giác tiêu cực hơn).
- Intuition (n): trực giác (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết về tương lai hay sự việc tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Hunch: linh tính, cảm giác mách bảo (thân mật, không trang trọng bằng).
- Feeling: cảm giác.
- Apprehension: sự lo sợ, sự e ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "presentiment")
danh từ
- linh cảm