praxis
/'præksis/
Học thuậtThân thiện
A student's praxis of the scientific method involves conducting a hands-on experiment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thói quen, tập quán, tục lệ: Chỉ một hành động hoặc thực hành đã trở thành thói quen, được lặp đi lặp lại và được chấp nhận trong một cộng đồng hoặc lĩnh vực.
- Thực tiễn, sự áp dụng lý thuyết vào hành động: Trong triết học và khoa học xã hội, "praxis" nhấn mạnh quá trình biến ý tưởng, lý thuyết trừu tượng thành hành động cụ thể trong thực tế. Nó là sự kết hợp giữa suy nghĩ và hành động.
- (Ngôn ngữ học) Loạt thí dụ (để làm bài tập): Trong giảng dạy ngôn ngữ, đây là một loạt các ví dụ hoặc bài tập thực hành được đưa ra để minh họa cho một quy tắc hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The daily praxis of meditation helps her stay calm. (Thói quen thiền định hàng ngày giúp cô ấy giữ bình tĩnh.)
- There is often a gap between educational theory and classroom praxis. (Thường có một khoảng cách giữa lý thuyết giáo dục và thực tiễn giảng dạy trong lớp học.)
- The teacher provided a praxis of sentence structures for the students to analyze. (Giáo viên cung cấp một loạt ví dụ về cấu trúc câu để học sinh phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Theory and praxis": Một cụm từ học thuật phổ biến để nói về mối quan hệ giữa tư duy lý thuyết và hành động thực tiễn, nhấn mạnh rằng chúng bổ sung và làm phong phú cho nhau.
- His research focuses on the dialectical relationship between theory and praxis in social movements. (Nghiên cứu của ông tập trung vào mối quan hệ biện chứng giữa lý thuyết và thực tiễn trong các phong trào xã hội.)
"Critical praxis": Chỉ một hình thức thực hành có phản tỉnh và có chủ đích, thường nhằm mục tiêu cải tạo xã hội hoặc thay đổi hiện trạng.
- The community organizing was rooted in a critical praxis of empowerment. (Công tác tổ chức cộng đồng được bắt nguồn từ một thực tiễn phê phán nhằm trao quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Practical (adj): thực tế, thiết thực.
- We need a practical solution to this problem. (Chúng ta cần một giải pháp thực tế cho vấn đề này.)
Practice (n): sự thực hành, tập luyện; (v): thực hành.
- Regular practice is key to mastering a skill. (Thực hành thường xuyên là chìa khóa để thành thạo một kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
- Application: sự ứng dụng, áp dụng.
- Custom: phong tục, tập quán.
- Exercise: bài tập, sự thực hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "praxis" vì đây là danh từ gốc Hy Lạp.)
Thành ngữ liên quan
- "Put into praxis": Đưa vào thực tiễn, áp dụng vào thực tế. (Tương tự như "put into practice").
- It's time to put these innovative ideas into praxis. (Đã đến lúc đưa những ý tưởng đổi mới này vào thực tiễn.)
A student's praxis of the scientific method involves conducting a hands-on experiment.
danh từ
- thói quen, tập quán, tục lệ
- (ngôn ngữ học) loạt thí dụ (để làm bài tập)