portable

/'pɔ:təbl/
Học thuật
Thân thiện
portable

A family carries a portable cooler to the beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể mang theo, xách tay: Mô tả một vật kích thước trọng lượng phù hợp để dễ dàng mang đi từ nơi này đến nơi khác.
    • Di động: Mô tả một thiết bị hoặc hệ thống có thể hoạt động độc lập không cần cố định tại một vị trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I bought a portable speaker for our picnic. (Tôi đã mua một chiếc loa xách tay cho buổi ngoại của chúng tôi.)
    • The hospital uses portable X-ray machines for bedside examinations. (Bệnh viện sử dụng máy chụp X-quang di động để khám tại giường.)
    • This document is saved in a portable format that can be opened on any computer. (Tài liệu này được lưuđịnh dạng có thể mang theo (phổ biến) có thể mở được trên bất kỳ máy tính nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Portable" trong công nghệ thông tin: Chỉ phần mềm hoặc ứng dụng có thể chạy trực tiếp từ thiết bị lưu trữ (như USB) không cần cài đặt vào hệ thống.
    • He carries a portable version of his favorite software on a USB drive. (Anh ấy mang một phiên bản chạy trực tiếp (portable) của phần mềm yêu thích trên ổ USB.)
  • "Portable" với nghĩa trừu tượng: Chỉ một kỹ năng, bằng cấp, hoặc quyền lợi có thể được chuyển đổi hoặc sử dụngnhững nơi khác nhau.
    • A university degree is a portable asset that is valued worldwide. (Bằng đại học một tài sản có thể mang theo (được công nhận rộng rãi) giá trị trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Portability (danh từ): Tính di động, tính có thể mang theo.
    • The portability of this device is its main selling point. (Tính di động của thiết bị này điểm bán hàng chính của .)
  • Portably (trạng từ): Một cách di động.
    • The data can be portably accessed from any location. (Dữ liệu có thể được truy cập một cách di động từ bất kỳ địa điểm nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Movable: Có thể di chuyển được.
  • Transportable: Có thể vận chuyển được.
  • Compact: Nhỏ gọn.
Từ trái nghĩa
  • Fixed: Cố định.
  • Stationary: Đứng yên, không di động.
  • Immovable: Không thể di chuyển.
portable

A family carries a portable cooler to the beach.

tính từ
  1. có thể mang theo, xách tay
    • portable radio
      máy thu thanh xách tay
  2. di động
    • portable furnace
      di động