plum

/plʌm/
Học thuật
Thân thiện
plum

The ripe plum fell from the tree onto the soft grass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quả mận: Một loại trái cây nhỏ, tròn hoặc hình bầu dục, vỏ mịn, thịt mọng nước một hạt cứng bên trong.
    • Cây mận: Loại cây ăn quả cho ra quả mận.
    • Vật tốt nhất, phần thưởng hấp dẫn: (Nghĩa bóng) Một thứ đó rất mong muốn, giá trị, thường một vị trí công việc hoặc cơ hội tốt.
    • Mười vạn bảng Anh: (Tiếng lóng ) Một trăm nghìn bảng Anh.
  2. Phó từ:

    • Hoàn toàn, thẳng, chính xác: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, hoặc chỉ phương hướng thẳng đứng, chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She bought a kilo of fresh plums at the market. ( ấy đã mua một cân mận tươichợ.)
    • He was offered a plum job with a high salary. (Anh ấy được đề nghị một công việc bở với mức lương cao.)
    • In the old story, the thief stole a plum worth a hundred thousand pounds. (Trong câu chuyện , tên trộm đã lấy trái mận trị giá mười vạn bảng.)
  • Phó từ:

    • The apple fell plumb in the middle of the basket. (Quả táo rơi thẳng chính giữa cái giỏ.)
    • After the long hike, I was plumb exhausted. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A plum role/assignment": Một vai diễn hoặc nhiệm vụ rất tốt, đáng mong ước.

    • Winning the lead role in that film was a real plum for the young actor. (Giành được vai chính trong bộ phim đó một cơ hội tuyệt vời cho nam diễn viên trẻ.)
  • "To be plumb right/wrong": Hoàn toàn đúng/sai.

    • Your guess was plumb right! (Dự đoán của bạn hoàn toàn đúng!)
Biến thể từ gần giống
  • Plum tree (n): Cây mận.
  • Plum-colored (adj): màu tím đỏ như quả mận chín.
  • Plumb (adj/adv/verb): Thẳng đứng; hoàn toàn; đo độ sâu. (Lưu ý: "plum" "plumb" thường được dùng thay thế nhau khi làm phó từ nghĩa "hoàn toàn").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (quả): Prune (mận khô).
  • Danh từ (vật tốt): Prize (phần thưởng), perk (đặc quyền), bonus (điều thêm vào lợi).
Thành ngữ liên quan
  • "To say something plumb": Nói thẳng, nói một cách chính xác không vòng vo.
    • He told me plumb what he thought of my idea. (Anh ấy nói thẳng cho tôi biết anh ấy nghĩ về ý tưởng của tôi.)
plum

The ripe plum fell from the tree onto the soft grass.

danh từ
  1. quả mận
  2. (thực vật học) cây mận ((cũng) plum tree)
  3. nho khô (để làm bánh ngọt...)
  4. (nghĩa bóng) vật chọn lọc, vật tốt nhất; món bở
  5. (từ lóng) mười vạn bảng Anh