plum
/plʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả mận: Một loại trái cây nhỏ, tròn hoặc hình bầu dục, có vỏ mịn, thịt mọng nước và một hạt cứng bên trong.
- Cây mận: Loại cây ăn quả cho ra quả mận.
- Vật tốt nhất, phần thưởng hấp dẫn: (Nghĩa bóng) Một thứ gì đó rất mong muốn, có giá trị, thường là một vị trí công việc hoặc cơ hội tốt.
- Mười vạn bảng Anh: (Tiếng lóng cũ) Một trăm nghìn bảng Anh.
Phó từ:
- Hoàn toàn, thẳng, chính xác: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, hoặc chỉ phương hướng thẳng đứng, chính xác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She bought a kilo of fresh plums at the market. (Cô ấy đã mua một cân mận tươi ở chợ.)
- He was offered a plum job with a high salary. (Anh ấy được đề nghị một công việc bở với mức lương cao.)
- In the old story, the thief stole a plum worth a hundred thousand pounds. (Trong câu chuyện cũ, tên trộm đã lấy trái mận trị giá mười vạn bảng.)
Phó từ:
- The apple fell plumb in the middle of the basket. (Quả táo rơi thẳng chính giữa cái giỏ.)
- After the long hike, I was plumb exhausted. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A plum role/assignment": Một vai diễn hoặc nhiệm vụ rất tốt, đáng mong ước.
- Winning the lead role in that film was a real plum for the young actor. (Giành được vai chính trong bộ phim đó là một cơ hội tuyệt vời cho nam diễn viên trẻ.)
"To be plumb right/wrong": Hoàn toàn đúng/sai.
- Your guess was plumb right! (Dự đoán của bạn hoàn toàn đúng!)
Biến thể và từ gần giống
- Plum tree (n): Cây mận.
- Plum-colored (adj): Có màu tím đỏ như quả mận chín.
- Plumb (adj/adv/verb): Thẳng đứng; hoàn toàn; đo độ sâu. (Lưu ý: "plum" và "plumb" thường được dùng thay thế nhau khi làm phó từ nghĩa "hoàn toàn").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (quả): Prune (mận khô).
- Danh từ (vật tốt): Prize (phần thưởng), perk (đặc quyền), bonus (điều thêm vào có lợi).
Thành ngữ liên quan
- "To say something plumb": Nói thẳng, nói một cách chính xác và không vòng vo.
- He told me plumb what he thought of my idea. (Anh ấy nói thẳng cho tôi biết anh ấy nghĩ gì về ý tưởng của tôi.)
danh từ
- quả mận
- (thực vật học) cây mận ((cũng) plum tree)
- nho khô (để làm bánh ngọt...)
- (nghĩa bóng) vật chọn lọc, vật tốt nhất; món bở
- (từ lóng) mười vạn bảng Anh