picot

/pi'kou/
Học thuật
Thân thiện
picot

Un enfant retire un picot de son doigt avec une pince à épiler.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mảnh xước, mảnh giằm: Một mảnh gỗ nhỏ, sắc bị bật ra hoặc còn dính lại trên bề mặt gỗ sau khi bị cắt, đẽo không nhẵn.
    • Búa nhọn: Một loại dụng cụ đầu nhọn, thường được thợ đá sử dụng.
    • Rìa răng (trên ren, đăng ten): Phần nhô lên hình răng cưa nhỏ, tạo thành đường viền trang trí trên các sản phẩm ren, đăng ten.
    • Lưới đánh cá dẹt: Một loại lưới đánh cá hình dáng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Fais attention à ne pas te planter un picot en travaillant ce bois. (Hãy cẩn thận đừng để bị mảnh giằm gỗ đâm vào khi làm việc với khúc gỗ này.)
    • Le dentelle est finie par un joli picot. (Chiếc đăng ten được viền bằng một đường răng cưa xinh xắn.)
    • Les pêcheurs utilisent un picot pour attraper certains poissons. (Những người đánh cá sử dụng lưới dẹt để bắt một số loại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Picot" trong nghề mộc chế tác: Thuật ngữ chuyên môn chỉ khuyết điểm trên bề mặt gỗ hoặc một loại dụng cụ.

    • Pour obtenir une surface lisse, il faut éliminer tous les picots. (Để được một bề mặt nhẵn, phải loại bỏ tất cả các mảnh xước.)
  • "Picot" trong thủ công dệt kim: Chỉ một kỹ thuật hoặc hoa văn trang trí.

    • Ce point de tricot crée un rang de picots. (Mũi đan này tạo ra một hàng rìa răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Picoter (động từ): Châm chích, gây cảm giác như bị kim châm; cũng có thể chỉ việc trang trí bằng đường viền răng cưa.

    • Le vent froid picote le visage. (Gió lạnh châm chích vào mặt.)
  • Picotement (danh từ giống đực): Cảm giác châm chích, kim châm.

Từ đồng nghĩa
  • Écharde (danh từ giống cái): Mảnh vụn, mảnh giằm (gỗ, kim loại) đâm vào da.
  • Dentelure (danh từ giống cái): Đường viền hình răng cưa.
  • Filet (danh từ giống đực): Lưới (nghĩa chung cho đánh cá).
picot

Un enfant retire un picot de son doigt avec une pince à épiler.

danh từ giống đực
  1. mảnh xước, mảnh giằm (trên gỗ cắt không nhẵn)
  2. búa nhọn (của thợ đá)
  3. rìa răng (của tấm đăng ten)
  4. lưới đánh cá dẹt