pacte

Học thuật
Thân thiện
pacte

Un pacte de paix est signé par deux dirigeants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điều ước, công ước, hiệp ước: Một thỏa thuận chính thức tính ràng buộc giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân, thường liên quan đến các vấn đề quan trọng như hòa bình, liên minh hoặc hợp tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les deux pays ont signé un pacte de coopération économique. (Hai quốc gia đãmột hiệp ước hợp tác kinh tế.)
    • Le pacte entre ces entreprises a été tenu secret. (Điều ước giữa các công ty này được giữ bí mật.)
    • Ils ont rompu le pacte qu'ils avaient conclu. (Họ đã hủy bỏ công ước họ đãkết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pacte tacite": hiệp ước ngầm, thỏa thuận không thành văn.

    • Il existe un pacte tacite entre eux pour ne pas aborder ce sujet. (Có một hiệp ước ngầm giữa họkhông đề cập đến chủ đề này.)
  • "Être lié par un pacte": bị ràng buộc bởi một hiệp ước.

    • Les nations sont liées par un pacte de défense mutuelle. (Các quốc gia bị ràng buộc bởi một hiệp ước phòng thủ chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Pactiser (động từ): ký kết hiệp ước, thỏa hiệp (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • Il a été accusé de pactiser avec l'ennemi. (Anh ta bị buộc tội thỏa hiệp với kẻ thù.)
  • Pactole (danh từ): nguồn lợi lớn, mỏ vàng (xuất phát từ truyền thuyết về vua Pactole).

    • Ce contrat est un vrai pactole pour l'entreprise. (Hợp đồng nàymột nguồn lợi lớn thực sự cho công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Traité: hiệp ước, hiệp định (thường trang trọng cấp quốc gia).
  • Accord: thỏa thuận, hiệp định (nghĩa rộng hơn, có thể ít trang trọng hơn).
  • Convention: công ước, thỏa thuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'pacte' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Un pacte avec le diable: giao ước với quỷ dữ (ám chỉ một thỏa thuận nguy hiểm hoặcđạo đức để đạt được lợi ích).

    • Accepter ces conditions, c'est comme signer un pacte avec le diable. (Chấp nhận những điều kiện này, giống nhưmột giao ước với quỷ dữ.)
  • Pacte de famille: hiệp ước gia tộc (chỉ sự thỏa thuận hoặc liên minh giữa các thành viên trong một gia đình, thườnghoàng tộc).

    • Le Pacte de famille a uni les Bourbons de France et d'Espagne au XVIIIe siècle. (Hiệp ước gia tộc đã liên kết các vị vua Bourbon của Pháp Tây Ban Nha vào thế kỷ 18.)
pacte

Un pacte de paix est signé par deux dirigeants.

danh từ giống đực
  1. điều ước, công ước, hiệp ước
    • Pacte de non-agression
      hiệp ước không xâm lược