phí

Học thuật
Thân thiện
phí

Anh ấy phí nhiều công sức để sửa chiếc xe đạp cũ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiêu hao, làm mất đi một cách vô ích, không kết quả tương xứng: Chỉ hành động sử dụng hoặc làm cho hao tổn công sức, tiền bạc, thời gian không đạt được giá trị hoặc lợi ích mong muốn.
  2. Phó từ:
    • Quá mức cần thiết, vượt quá mức độ thông thường hoặc hợp lý: Dùng để miêu tả việc sử dụng một thứ đó nhiều hơn mức cần dùng, dẫn đến sự lãng phí.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đã phí cả thanh xuân cho một mối tình đơn phương. (Anh ấy đã tiêu hao cả tuổi trẻ một cách vô ích cho một mối tình đơn phương.)
    • Đừng phí lời giải thích với những người không muốn nghe. (Đừng làm mất đi một cách vô ích lời giải thích với những người không muốn nghe.)
  • Phó từ:
    • ấy mua sắm phí lắm, toàn những thứ không cần thiết. ( ấy mua sắm quá mức cần thiết, toàn những thứ không cần thiết.)
    • Nói chuyện phí quá, tốn nhiều thời gian. (Nói chuyện dài dòng quá mức, tốn nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phí hoài": nhấn mạnh sự lãng phí, uổng phí một cách đáng tiếc.
    • Tài năng của anh ấy bị phí hoàimột môi trường không phù hợp. (Tài năng của anh ấy bị lãng phí một cách đáng tiếcmột môi trường không phù hợp.)
  • "phí của trời": (thành ngữ, khẩu ngữ) chỉ sự lãng phí một thứ rất quý giá, tốt đẹp tự nhiên ban tặng.
    • sức khỏe không chịu làm , thật phí của trời. ( sức khỏe không chịu làm , thật lãng phí thứ quý giá trời cho.)
Biến thể từ liên quan
  • Phí phạm (động từ): Đồng nghĩa với "phí", nhưng thường nhấn mạnh hơn đến sự lãng phí một cách đáng trách, không biết trân trọng.
    • Phí phạm lương thực không nên.
  • Phí tổn (danh từ): Khoản tiền phải chi ra, chi phí.
    • Phí tổn cho chuyến đi này khá lớn.
  • Lệ phí (danh từ): Khoản tiền phải nộp theo quy định cho một dịch vụ công.
    • Lệ phí đăng ký kết hôn.
  • Phụ phí (danh từ): Khoản phí phụ thêm.
    • Phụ phí nhiên liệu, phụ phí phục vụ.
Từ đồng nghĩa
  • Lãng phí: Tiêu dùng hoang phí, vượt quá mức cần thiết, thường với quy mô lớn hơn.
  • Uổng phí: Làm mất đi một cách đáng tiếc, đáng tiếc cho công sức, thời gian đã bỏ ra.
  • Tiêu pha (theo nghĩa tiêu dùng không kiểm soát): Chi tiêu nhiều, có thể dẫn đến lãng phí.
Từ trái nghĩa
  • Tiết kiệm: Sử dụng hợp lý, không lãng phí.
  • Tận dụng: Sử dụng triệt để, hết mức có thể để đạt hiệu quả.
  • Trân quý: Coi trọng giữ gìn cẩn thận, không để lãng phí.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Của phí tại nhà: (Tục ngữ) Ý nói đồ vật không dùng đến nhưng vẫn giá trị, không nên vứt bỏ hoặc cho đi một cách dễ dàng.
  • Phí cơm: (Khẩu ngữ) Chỉ ngườidụng, ăn hại.
phí

Anh ấy phí nhiều công sức để sửa chiếc xe đạp cũ.

  1. Cg. Phí phạn. 1. đg. Làm mất đi một cách vô ích: Phí nhiều công sức. 2. ph. Quá mức cần dùng: Dùng phí thì giờ.