phèo

Học thuật
Thân thiện
phèo

Một người đầu bếp đang chuẩn bị món phèo trong nhà bếp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ruột non của lợn, đã được làm thịt: Một bộ phận trong nội tạng của động vật, thường dùng để chế biến thức ăn.
  2. Động từ:

    • Phòi ra, sùi ra (thường chỉ chất lỏng, bọt): Hành động trào, chảy ra ngoài một cách không kiểm soát.
    • (Tiếng lóng, thông tục) Hỏng, thất bại, "tan tành": Chỉ việc đó bị hủy bỏ, không thành công, hoặc kết thúc trong thất bại.
  3. Phó từ/Tính từ (dùng như từ láy hoặc kết hợp)

    • Rất nhanh, thoáng qua, chóng tàn: Diễn tả sự việc xảy ra kết thúc trong thời gian rất ngắn.
    • Cực kỳ, rất (nhạt nhẽo, vô vị): Nhấn mạnh mức độ cao của tính chất tiêu cực, thường sự nhàm chán, thiếu hương vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Món lòng phèo xào rau răm rất thơm ngon. (Món ruột non xào rau răm rất thơm ngon.)
  • Động từ:

    • Con chó bị ốm, phèo bọt mép. (Con chó bị ốm, sùi bọt mép.)
    • Kế hoạch đi chơi phèo rồi trời mưa to. (Kế hoạch đi chơi hỏng rồi trời mưa to.)
  • Phó từ/Tính từ:

    • Đống củi khô cháy phèo một lúc hết. (Đống củi khô cháy tàn rất nhanh.)
    • Bộ phim ấy nhạt phèo, chẳng hấp dẫn. (Bộ phim ấy rất nhạt nhẽo, chẳng hấp dẫn.)
    • Nước canh này nhạt phèo, phải cho thêm muối. (Nước canh này quá nhạt, phải cho thêm muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lộn phèo": (thông tục) chỉ cảm giác buồn nôn, khó chịu đến mức muốn nôn.

    • Ngửi thấy mùi đó tôi lộn phèo lên. (Ngửi thấy mùi đó tôi buồn nôn lên.)
  • "phèo phèo": (từ láy) nhấn mạnh tính chất nhanh chóng, thoáng qua hoặc sự nhạt nhẽo.

    • Cơn giận của anh ấy đến phèo phèo. (Cơn giận của anh ấy đến rồi đi rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhạt phèo: Cụm từ cố định, nghĩa là cực kỳ nhạt nhẽo, vô vị (về món ăn) hoặc tẻ nhạt (về câu chuyện, sự việc).
  • Cháy phèo: Cụm từ cố định, nghĩa là cháy rất nhanh rồi tắt.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ruột non): lòng non.
  • Động từ (hỏng): hỏng bét, tan tành, thất bại.
  • Phó từ (rất nhanh): vèo, phụt, chóng vánh.
  • Phó từ (rất nhạt): nhạt thếch, nhạt toẹt, vô vị.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhạt như nước ốc": Có nghĩa tương tự "nhạt phèo", chỉ sự nhạt nhẽo, không đặc sắc.
  • "Cháy như rơm": Có nghĩa tương tự "cháy phèo", chỉ sự cháy rất nhanh dễ dàng.
phèo

Một người đầu bếp đang chuẩn bị món phèo trong nhà bếp.

  1. Ruột non của lợn, đã làm thịt.
  2. t. Phòi ra, sùi ra: Phèo bọt mép.
  3. ph. t. 1. Thoảng qua, chóng hết: Lửa cháy phèo. 2. Nhạt lắm, vô vị lắm: Câu chuyện nhạt phèo.