pesky

/'peski/
Học thuật
Thân thiện
pesky

The pesky mosquito buzzed around the lamp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm phiền phức, gây khó chịu: "pesky" mô tả một người, vật, hoặc tình huống gây ra sự phiền toái, bực mình nhỏ nhưng dai dẳng.
    • Quấy rầy, rầy rà: Chỉ điều đó khó chịu sự hiện diện hoặc hành động lặp đi lặp lại không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I can't concentrate with this pesky fly buzzing around. (Tôi không thể tập trung với con ruồi phiền phức này cứ bay vo ve.)
    • He always asks pesky questions during the meeting. (Anh ta luôn đặt những câu hỏi rầy rà trong cuộc họp.)
    • We need to fix that pesky leak in the roof. (Chúng ta cần sửa chỗ rỉ khó chịu trên mái nhà đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pesky problem": một vấn đề phiền toái, khó giải quyết triệt để.

    • The software has a pesky bug that keeps reappearing. (Phần mềm một lỗi phiền phức cứ tái xuất hiện mãi.)
  • "pesky little...": dùng để nhấn mạnh sự phiền phức của một thứ đó nhỏ bé.

    • Those pesky little weeds are hard to get rid of. (Những cây cỏ dại nhỏ phiền phức đó thật khó diệt trừ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pest (n): con vật gây hại, người phiền phức.

    • Mosquitoes are common pests in the summer. (Muỗi loài gây hại phổ biến vào mùa .)
  • Pester (v): quấy rầy, làm phiền.

    • The children pestered their parents for ice cream. (Bọn trẻ quấy rầy bố mẹ đòi kem.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoying: gây khó chịu, bực mình.
  • Bothersome: phiền phức, gây rắc rối.
  • Irritating: kích thích, chọc tức, gây bực bội.
  • Nettlesome: gây bực tức, châm chọc.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a pesky fly": như một con ruồi phiền phức; dùng để von một người hoặc thứ đó cứ lảng vảng gây phiền.
    • The salesman was like a pesky fly, he wouldn't leave us alone. (Người bán hàng cứ như một con ruồi phiền phức, ông ta không chịu để chúng tôi yên.)
pesky

The pesky mosquito buzzed around the lamp.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm phiền phức; làm khó chịu; quấy rầy, rầy rà

Từ gần giống