pertain

/pə:'tein/
Học thuật
Thân thiện
pertain

My earlier comment pertained to the main topic of our meeting.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • liên quan đến, liên quan tới: Dùng để chỉ việc một sự vật, sự việc, hoặc thông tin mối liên hệ trực tiếp với một chủ đề, vấn đề, hoặc đối tượng khác.
    • Thuộc về, gắn liền với: Diễn tả mối quan hệ thuộc tính hoặc sự gắn bó tự nhiên giữa các yếu tố.
    • Áp dụng cho, thích hợp với: Chỉ sự phù hợp hoặc tính chất đúng đắn của một điều đó trong một hoàn cảnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The rules that pertain to student conduct are clearly listed in the handbook. (Các quy tắc liên quan đến hành vi sinh viên được liệt kê rõ ràng trong sổ tay.)
    • My question pertains to the budget for the next project. (Câu hỏi của tôi liên quan đến ngân sách cho dự án tiếp theo.)
    • A sense of wonder often pertains to childhood. (Cảm giác kỳ diệu thường gắn liền với tuổi thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pertain to": (cụm động từ cố định) liên quan đến, áp dụng cho. Đây hình thức sử dụng gần như duy nhất của từ này.
    • The discussion pertained to matters of national security. (Cuộc thảo luận liên quan đến các vấn đề an ninh quốc gia.)
    • These safety guidelines pertain to everyone in the laboratory. (Những hướng dẫn an toàn này áp dụng cho mọi người trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pertaining (phân từ hiện tại/danh động từ): liên quan.
    • Please bring all documents pertaining to the case. (Vui lòng mang theo tất cả tài liệu liên quan đến vụ án.)
  • Pertinent (tính từ): thích đáng, liên quan trực tiếp.
    • She asked a very pertinent question. ( ấy đã hỏi một câu hỏi rất thích đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Relate to: liên quan đến.
  • Concern: liên quan, liên lụy đến.
  • Apply to: áp dụng cho.
  • Belong to: thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pertain to: (như đã nêutrên) cụm động từ chính duy nhất của từ này. luôn được sử dụng với giới từ "to".
    • The evidence must pertain to the crime in question. (Bằng chứng phải liên quan đến tội ác đang được xem xét.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pertain" hầu như luôn luôn đi kèm với giới từ "to" để tạo thành cụm "pertain to".
  • Đây từ mang tính trang trọng, học thuật, thường được dùng trong văn viết, các văn bản chính thức, hoặc ngữ cảnh nghiêm túc hơn trong hội thoại thông thường.
pertain

My earlier comment pertained to the main topic of our meeting.

nội động từ (+ to)
  1. thuộc về, gắn liền với, đi đôi với
    • joy pertains to youth
      niềm vui gắn liền với tuổi trẻ
  2. thích hợp với
  3. nói đến, liên quan đến

Từ gần giống