period
/'piəriəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian, giai đoạn: Một đoạn thời gian có độ dài xác định, thường được đặc trưng bởi một sự kiện, hoạt động hoặc trạng thái cụ thể.
- Thời kỳ, thời đại: Một khoảng thời gian dài trong lịch sử, địa chất hoặc phát triển của một cá nhân/nghệ sĩ, có những đặc điểm riêng biệt.
- Tiết học: Một buổi học có thời lượng cố định trong thời khóa biểu ở trường.
- Kỳ kinh nguyệt: Sự chảy máu định kỳ hàng tháng từ tử cung của phụ nữ (thường dùng số nhiều: periods).
- Chu kỳ: Khoảng thời gian lặp lại đều đặn của một hiện tượng.
- Dấu chấm câu: Dấu chấm (.) dùng để kết thúc một câu khẳng định hoặc sau chữ viết tắt (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ).
Ví dụ sử dụng
- Khoảng thời gian, giai đoạn:
- We went through a difficult period after the war. (Chúng tôi đã trải qua một giai đoạn khó khăn sau chiến tranh.)
- The contract is valid for a period of five years. (Hợp đồng có hiệu lực trong một khoảng thời gian năm năm.)
- Thời kỳ, thời đại:
- The Jurassic period was dominated by dinosaurs. (Thời kỷ Jura bị thống trị bởi khủng long.)
- This painting belongs to his early period. (Bức tranh này thuộc về thời kỳ đầu của ông ấy.)
- Tiết học:
- We have a math period first thing in the morning. (Chúng tôi có một tiết học toán đầu tiên vào buổi sáng.)
- Kỳ kinh nguyệt:
- Her periods are regular. (Kỳ kinh nguyệt của cô ấy đều đặn.)
- Chu kỳ:
- The period of a pendulum depends on its length. (Chu kỳ của con lắc phụ thuộc vào chiều dài của nó.)
- Dấu chấm câu:
- Remember to put a period at the end of the sentence. (Hãy nhớ đặt dấu chấm ở cuối câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To put a period to something": Chấm dứt, kết thúc một việc gì đó.
- The new evidence put a period to the long-running debate. (Bằng chứng mới đã chấm dứt cuộc tranh luận kéo dài.)
- "Period piece": Tác phẩm (phim, kịch, tiểu thuyết) mô tả hoặc được sáng tác trong một thời kỳ lịch sử cụ thể.
- The movie is a beautifully crafted period piece set in the 1920s. (Bộ phim là một tác phẩm phục dựng lịch sử được chế tác tinh xảo, lấy bối cảnh những năm 1920.)
- "Cooling-off period": Thời gian chờ đợi bắt buộc trước khi một quyết định hoặc hành động chính thức có hiệu lực, cho phép suy nghĩ lại.
- There is a 14-day cooling-off period after signing the contract. (Có một thời gian chờ suy nghĩ 14 ngày sau khi ký hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Periodic (adj): Có tính chu kỳ, định kỳ.
- We conduct periodic reviews of our progress. (Chúng tôi tiến hành các đợt đánh giá định kỳ về tiến độ.)
- Periodical (danh từ): Tạp chí xuất bản định kỳ (hàng tuần, hàng tháng).
- He subscribes to a scientific periodical. (Anh ấy đặt mua một tạp chí khoa học định kỳ.)
- Menstruation (n): Kỳ kinh nguyệt (từ đồng nghĩa chính thức hơn cho nghĩa này).
Từ đồng nghĩa
- Era, epoch, age: Thời đại, kỷ nguyên (cho nghĩa thời kỳ lịch sử/dài).
- Interval, span, stretch: Khoảng thời gian (cho nghĩa khoảng thời gian nói chung).
- Full stop: Dấu chấm câu (chủ yếu trong tiếng Anh Anh).
Thành ngữ liên quan
- Period! (trong văn nói, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ): Dùng ở cuối câu để nhấn mạnh rằng không có gì để bàn cãi thêm; hết chuyện.
- I'm not going to the party, period! (Tôi sẽ không đến bữa tiệc, chấm hết!)
danh từ
- kỷ, kỳ, thời kỳ, giai đoạn, thời gian
- the periods of historynhững thời kỳ lịch sử
- periods of a diseasecác thời kỳ của bệnh
- a period of restmột thời gian nghỉ
- thời đại, thời nay
- the girl of the periodcô gái thời nay
- tiết (học)
- ((thường) số nhiều) kỳ hành kinh
- (toán học); (vật lý); (thiên văn học) chu kỳ
- period of a circulating decimalchu kỳ của một số thập phân tuần hoàn
- period of oscillationchu kỳ dao động
- (ngôn ngữ học) câu nhiều đoạn
- (ngôn ngữ học) chấm câu; dấu chấm câu
- to put a period tochấm dứt
- (số nhiều) lời nói văn hoa bóng bảy
tính từ
- (thuộc) thời đại, mang tính chất thời đại, mang màu sắc thời đại (đã qua) (đồ gỗ, quần áo, kiến trúc)