perdu

/pə:'dju:/ Cách viết khác : (perdue) /pə:'dju:/
Học thuật
Thân thiện
perdu

A soldier lies perdu in the tall grass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Quân sự) Nấp kín đáo, ẩn nấp: Dùng để mô tả vị trí hoặc tình trạng của binh lính, đặc biệt lính bắn tỉa hoặc trinh sát, khi họ được bố trímột nơi ẩn náu kín đáo, nguy hiểm để quan sát hoặc tấn công.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sniper was placed in a perdu position for three days. (Tay bắn tỉa được bố trímột vị trí nấp kín đáo trong ba ngày.)
    • They sent a scout to lie perdu near the enemy camp. (Họ cử một trinh sát đi nấp kín đáo gần doanh trại địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lie perdu": nằm ẩn nấp, nấp kín đáo (một cụm động từ cố định).
    • The commandos had to lie perdu in the jungle for a week. (Lính biệt kích phải nằm ẩn nấp trong rừng một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Perdue: Đây cách viết khác (biến thể chính tả) của từ "perdu", cùng nghĩa cách dùng.
    • The perdue sentries watched the border all night. (Những lính gác ẩn nấp canh chừng biên giới suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Concealed: được che giấu, ẩn giấu.
  • Hidden: bị giấu kín.
  • In ambush: phục kích.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp (nghĩa "bị mất") được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh quân sự hoặc văn chương, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. thường được dùng trong các báo cáo quân sự hoặc văn học mô tả chiến tranh.
perdu

A soldier lies perdu in the tall grass.

tính từ
  1. (quân sự) nấp kín đáo
    • to lie perdu
      nấp kín đáo

Từ gần giống