peckish

/'pekiʃ/
Học thuật
Thân thiện
peckish

I'm feeling a bit peckish, so I'll have a small snack.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi đói, thấy cồn cào trong bụng: Cảm giác muốn ăn một chút đó, không phải cơn đói dữ dội. Thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
    • Dễ cáu kỉnh, bực bội: (Nghĩa ít phổ biến hơn, chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) Cảm giác khó chịu, dễ nổi nóng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (hơi đói):
    • I'm feeling a bit peckish. Maybe I'll have a biscuit. (Tôi thấy hơi đói bụng. Có lẽ tôi sẽ ăn một cái bánh quy.)
    • It's only 4 pm, but I'm already peckish. (Mới chỉ 4 giờ chiều, nhưng tôi đã thấy cồn cào trong bụng rồi.)
  • Nghĩa phụ (dễ cáu):
    • He gets peckish when he hasn't had his morning coffee. (Anh ấy trở nên cáu kỉnh khi chưa uống cà phê buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel peckish": cảm thấy hơi đói.
    • Do you feel peckish? I can make a quick snack. (Bạn thấy đói bụng không? Tôi có thể làm món ăn nhẹ nhanh.)
  • "a peckish feeling": cảm giác cồn cào, thèm ăn nhẹ.
    • That peckish feeling between lunch and dinner is hard to ignore. (Cảm giác thèm ăn nhẹ giữa bữa trưa bữa tối thật khó bỏ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Peckishly (trạng từ): một cách hơi đói, với vẻ đói bụng.
    • He looked at the cake peckishly. (Anh ta nhìn chiếc bánh với vẻ thèm thuồng.)
  • Peckishness (danh từ): tình trạng hơi đói.
    • A sudden peckishness made her open the fridge. (Cơn đói bụng bất chợt khiến ấy mở tủ lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "hơi đói":
    • Hungry: đói (nói chung, có thể mạnh hơn peckish).
    • Famished: đói cồn cào, đói meo (mạnh hơn nhiều).
    • Peckish nhấn mạnh cảm giác nhẹ, muốn ăn vặt.
  • Nghĩa "dễ cáu":
    • Irritable: dễ cáu kỉnh.
    • Cranky: cáu kỉnh, gắt gỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ peckish tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ peckish.)

peckish

I'm feeling a bit peckish, so I'll have a small snack.

tính từ
  1. (thông tục) đói bụng, kiến bụng

Từ tương tự

Từ gần giống