buckish
/'bʌkiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ ăn diện, chải chuốt: Miêu tả vẻ ngoài hoặc phong cách của một người (thường là đàn ông trẻ) chú trọng đến trang phục và diện mạo một cách bảnh bao, thời trang, đôi khi có phần màu mè hoặc cầu kỳ.
- Có vẻ công tử bột: Mang phong thái của một thanh niên nhà giàu, ăn chơi, thích phô trương sự lịch lãm và sang trọng qua cách ăn mặc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He arrived at the party in a buckish outfit, complete with a velvet jacket and a silk cravat. (Anh ta đến bữa tiệc trong một bộ đồ có vẻ công tử bột, với áo khoác nhung và khăn quàng cổ lụa.)
- His buckish manners and expensive watch made him stand out in the crowd. (Cử chỉ có vẻ ăn diện và chiếc đồng hồ đắt tiền của anh ta khiến anh nổi bật trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "buckish elegance": sự lịch lãm kiểu công tử.
- The actor was known for his buckish elegance in the 1920s. (Nam diễn viên nổi tiếng với sự lịch lãm kiểu công tử bột vào những năm 1920.)
- "a buckish air": dáng vẻ/khí chất ăn diện.
- Despite his humble background, he carried himself with a buckish air. (Bất chấp xuất thân khiêm tốn, anh ta lại có dáng vẻ ăn diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Buck (danh từ, lóng cũ): Một người đàn ông trẻ trung, phong độ, đặc biệt là người hay ăn diện hoặc thích phiêu lưu.
- He was quite a buck in his youth. (Hồi trẻ anh ta từng là một tay chơi phong độ.)
Từ đồng nghĩa
- Dandyish: có vẻ công tử, ăn mặc cầu kỳ.
- Foppish: màu mè, diêm dúa (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Natty: bảnh bao, chỉn chu (mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Slovenly: luộm thuộm, cẩu thả.
- Unkempt: không chải chuốt, xộc xệch.
Lưu ý sử dụng
- Từ "buckish" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày và mang sắc thái hơi cổ điển hoặc văn chương.
- Từ này thường dùng để miêu tả với một chút mỉa mai hoặc khách quan, không nhất thiết là khen ngợi.
tính từ
- vó vẻ ăn diện, có vẻ công tử bột