pattern

Không tìm thấy từ "pattern"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Mẫu hình, kiểu mẫu : Một cách sắp xếp hoặc trình tự lặp lại có thể nhận biết được, thường được dùng làm hình mẫu để sao chép hoặc làm theo. Mẫu vẽ, hoa văn : Một thiết kế trang trí được tạo thành từ các hình dạng, đường nét và màu sắc lặp lại, thường thấy trên vải, giấy dán tường, v.v. Khuôn mẫu, mô hình : Một ví dụ điển hình hoặc chuẩn mực được coi là đáng để bắt chước. Cá...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Mẫu đơn giản hóa, mô hình đơn giản hóa : Một hình thức hoặc cấu trúc cơ bản, được tối giản hóa, dùng để mô tả, giải thích hoặc bắt chước một thực thể hoặc quá trình phức tạp hơn. Khuôn mẫu, mẫu hình : Một ví dụ điển hình hoặc một mô hình chuẩn mực để so sánh hoặc làm theo. Họa tiết, mẫu trang trí : Một thiết kế lặp đi lặp lại được sử dụng trong nghệ thuật trang tr...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A repeated decorative design : A regular and intelligible form or sequence discernible in the way something happens or is done, especially as a visual arrangement. A model or guide used for making things : Something designed or used as a model for creating similar items. A regular and intelligible form or sequence : A discernible regularity in the world or in a man-made design...

See full definition →