patron
/'peitrən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thánh bản mệnh; thánh bảo hộ, thánh bảo trợ: Người hoặc vị thánh được coi là người bảo vệ, che chở cho một nghề nghiệp, một thành phố, một nhóm người cụ thể.
- Chủ, ông chủ: Người sở hữu hoặc quản lý một doanh nghiệp, cửa hàng, đặc biệt là một cơ sở kinh doanh nhỏ; người thuê mướn và trả lương cho người lao động.
- Thầy chỉ đạo: Người hướng dẫn chính, giám sát trong một lĩnh vực chuyên môn, đặc biệt trong y khoa (bác sĩ trưởng khoa) hoặc giáo dục (người hướng dẫn luận văn, luận án).
- Thuyền trưởng: Người chỉ huy con tàu, đặc biệt là tàu đánh cá.
- (Sử học) Người bảo nô: Ở La Mã cổ đại, đây là một công dân tự do có nghĩa vụ bảo vệ và hỗ trợ cho một người được giải phóng (cựu nô lệ) hoặc khách hàng của mình.
Danh từ giống đực (trong một số lĩnh vực cụ thể):
- Mẫu cắt: Bản vẽ hoặc hình mẫu trên giấy dùng làm hướng dẫn để cắt vải may quần áo.
- Mẫu tô, khuôn tô: Một tấm có hình được khoét thủng, dùng để tô màu hoặc vẽ theo hình đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (thánh bảo hộ):
- Saint Éloi est le patron des orfèvres. (Thánh Éloi là thánh bảo hộ của những người thợ kim hoàn.)
- Danh từ (chủ):
- Le patron du restaurant est très sympathique. (Ông chủ nhà hàng rất thân thiện.)
- Les négociations entre le patron et les syndicats ont commencé. (Các cuộc đàm phán giữa giới chủ và các công đoàn đã bắt đầu.)
- Danh từ (thầy chỉ đạo):
- L'interne doit présenter son cas au patron. (Bác sĩ nội trú phải trình bày ca bệnh của mình với thầy chỉ đạo.)
- Danh từ (mẫu cắt):
- Elle a utilisé un patron pour coudre sa robe. (Cô ấy đã dùng một mẫu cắt để may chiếc váy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être réglé comme du papier à musique" (nghĩa bóng, dùng với "patron"): Được sắp xếp một cách chính xác, có trật tự hoàn hảo. (Cụm này so sánh sự ngăn nắp với các dòng kẻ trên giấy nhạc, vốn cũng là một nghĩa cũ của "patron").
- "Petit patron": Chủ một doanh nghiệp rất nhỏ, thường là hộ gia đình.
Biến thể và từ gần giống
- Patronne (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "patron", chỉ nữ chủ, bà chủ.
- La patronne du café nous a servis. (Bà chủ tiệm cà phê đã phục vụ chúng tôi.)
- Patronage (danh từ giống đực): Sự bảo trợ, sự đỡ đầu; tổ chức từ thiện.
- Patronal, -e (tính từ): Thuộc về giới chủ, của chủ.
- La fête patronale. (Lễ hội của làng/nghề (liên quan đến vị thánh bảo hộ).)
- Patronner (động từ): Bảo trợ, đỡ đầu.
Từ đồng nghĩa
- Pour "chủ": Propriétaire (chủ sở hữu), directeur (giám đốc), chef (người đứng đầu).
- Pour "thầy chỉ đạo": Maître (thầy), directeur de thèse (người hướng dẫn luận án), chef de service (trưởng khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp với "patron" vì đây chủ yếu là danh từ)
Thành ngữ liên quan
- "Être dans les petits papiers de son patron": Được lòng, được sự tin tưởng và quý mến của ông chủ.
- "Faire le patron": Tỏ ra là người chỉ huy, ra lệnh (thường với ý chê bai).
danh từ
- thánh bản mệnh; thánh bảo hộ, thánh bảo trợ (cho một nghề, một thành phố...)
- chủ
- Patron d'un caféchủ tiệm cà phê
- La bonne a la confiance de ses patronschị giúp việc được lòng chủ
- Rapports entre patron et ouvriermối quan hệ chủ thợ
- thầy chỉ đạo
- Les internes et leur patroncác sinh viên y khoa nội trú và thầy chỉ đạo của họ
- Patron de thèsethầy chỉ đạo luận án
- thuyền trưởng (thuyền đánh cá)
- (sử học) người bảo nô (cổ La Mã)
danh từ giống đực
- mẫu cắt (quần áo)
- mẫu tô (mẫu thủng để tô màu)