passable
/'pɑ:səbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tạm được, tàm tạm, chấp nhận được: Chỉ một thứ gì đó có chất lượng không xuất sắc nhưng cũng không đến nỗi tệ, đủ để được chấp nhận hoặc sử dụng.
- Sơ sơ, qua loa: Chỉ một sự khác biệt hoặc mức độ nào đó ở mức cơ bản, không đáng kể hoặc không sâu sắc.
- Hạng thứ (trong kỳ thi): Một hạng xếp loại cụ thể trong kết quả thi cử, thường ở mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son français est passable. (Tiếng Pháp của anh ấy tạm được.)
- La route est de nouveau passable après la tempête. (Con đường lại có thể đi lại được sau cơn bão.)
- Il a obtenu une mention passable à l'examen. (Anh ấy đạt hạng thứ trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tout juste passable": Vừa đủ để đạt, chỉ ở mức tối thiểu có thể chấp nhận.
- Sa performance était tout juste passable. (Màn trình diễn của cô ấy chỉ vừa đủ đạt yêu cầu.)
"Rendre quelque chose passable": Làm cho cái gì đó trở nên chấp nhận được hoặc có thể sử dụng được.
- Un peu de sel rend ce plat passable. (Một chút muối làm món ăn này trở nên tạm được.)
Biến thể và từ gần giống
Passablement (trạng từ): Một cách tạm được, khá, tương đối.
- Il est passablement fatigué. (Anh ấy khá mệt.)
Impassable (tính từ): Không thể vượt qua, không thể đi lại được (thường dùng cho đường sá).
- La rivière est impassable après la crue. (Dòng sông không thể vượt qua được sau trận lũ.)
Từ đồng nghĩa
- Acceptable: Có thể chấp nhận được.
- Médiocre: Trung bình, tầm thường.
- Correct: Đúng mực, tươm tất (ở mức chấp nhận được).
Từ trái nghĩa
- Excellent: Xuất sắc.
- Impassable: Không thể đi qua được (nghĩa đen); không thể chấp nhận được (nghĩa bóng).
- Mauvais: Tệ, kém.
tính từ
- tạm được, tàm tạm
- Des vers passablesnhững câu thơ tạm được
- sơ sơ
- Une passable différencemột sự khác nhau sơ sơ
- mention passablehạng thứ (ở kỳ thi)