dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
part
Words Mentioning "part"
ăn bớt
ăn chặn
đa phần
đấu thủ
bàn mảnh
bè
biệt
bịn rịn
bôi bác
bộ phận
bỏ quá
bớt
bớt xén
cái
cân xứng
ca trù
Chăm
chấm phần
chia lìa
chia tay
chiến
chiết
chi tiết
chủ thể
dân ca
Dao
dự
góp phần
hạ bộ
Hà Nội
Hoàng Hoa Thám
hô hào
kết
kheo
lân
làng
Lào Cai
lìa
luyến
ly biệt
măng cụt
nam bộ
nây
ngăn
nhạc cụ
nhãn
nhằng
nhập cuộc
nhín
những ai
đóng kịch
đóng phim
đóng vai
phần
phần lớn
phần nhiều
phần đông
phe
phụ khuyết
quản huyền
rời tay
sạt
số lớn
tạm biệt
Thái
tham chính
tham gia
Thanh Hoá
thiên
tôn giáo
từ biệt
đường ngôi
vai
vai trò
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...