paragon
/'pærəgən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mẫu mực, hình mẫu lý tưởng: Một người hoặc vật được coi là hoàn hảo, xuất sắc nhất trong một phẩm chất, lĩnh vực cụ thể nào đó, đến mức trở thành tiêu chuẩn để so sánh.
- Vật hoàn hảo, tuyệt phẩm: Một vật thể, đặc biệt là viên kim cương hoặc ngọc trai, có chất lượng và vẻ đẹp vượt trội, hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is considered a paragon of honesty in the company. (Cô ấy được coi là mẫu mực của sự trung thực trong công ty.)
- The ancient temple is a paragon of classical architecture. (Ngôi đền cổ là một hình mẫu hoàn hảo của kiến trúc cổ điển.)
- The museum displayed a paragon of a diamond, flawless and brilliant. (Bảo tàng trưng bày một viên kim cương tuyệt phẩm, không tì vết và lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Paragon of virtue": Mẫu mực của đức hạnh, người có phẩm hạnh hoàn hảo.
- Throughout history, he has been portrayed as a paragon of virtue. (Xuyên suốt lịch sử, ông ấy được miêu tả như một mẫu mực của đức hạnh.)
"To be held up as a paragon": Được nêu lên như một tấm gương, một hình mẫu.
- Her dedication to charity work is held up as a paragon for others to follow. (Sự cống hiến của cô ấy cho công việc từ thiện được nêu lên như một tấm gương để người khác noi theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Paragoned (adj - hiếm): Được coi là mẫu mực.
- Paragonize (động từ - cổ, hiếm): Coi ai/cái gì là mẫu mực; so sánh với mẫu mực.
Từ đồng nghĩa
- Epitome: Hiện thân, hình mẫu tiêu biểu.
- Quintessence: Tinh hoa, bản chất thuần túy nhất.
- Exemplar: Gương mẫu, điển hình.
- Ideal: Lý tưởng, mẫu hình lý tưởng.
- Nonpareil: Vô song, không ai sánh bằng.
Từ trái nghĩa
- Epitome of vice: Hiện thân của sự đồi bại (đối lập với "paragon of virtue").
- Mediocrity: Sự tầm thường.
- Inferior: Kém cỏi, thấp kém.
danh từ
- mẫu mực; tuyệt phẩm
- paragon of virturemẫu mực về đạo đức
- viên kim cương tuyệt đẹp (hơn 100 cara)
ngoại động từ
- (thơ ca) (+ with) so sánh (với)