papa
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Bố, cha : Một từ thân mật, gần gũi để gọi hoặc nói về người cha. Từ này thường được trẻ em sử dụng hoặc dùng trong ngữ cảnh gia đình ấm cúng. Ba : Cách gọi phổ biến khác, mang sắc thái thân thiết, gần gũi. Ví dụ sử dụng Danh từ : "Papa, can you read me a story?" (Ba ơi, ba đọc truyện cho con nghe được không?) "I went fishing with my papa when I was young." (Tôi đã đi câu cá...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Cha, ba : Từ thân mật, gần gũi để gọi hoặc nói về người cha. Cha nội : (Cách gọi thân mật, suồng sã). Ví dụ sử dụng Danh từ : Mon papa est très gentil. (Ba tôi rất tốt.) Je vais téléphoner à mon papa. (Tôi sẽ gọi điện cho ba tôi.) Salut, papa ! (Chào cha nội!) Các cách sử dụng nâng cao À la papa (thân mật): Một cách thong dong, chậm rãi, không vội vã; hoặc một các...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : An informal term for a father : "Papa" is a familiar, affectionate, or childlike word for one's father. It is often used by young children or within families. Usage "Papa" is typically used in direct address (e.g., "Papa, look!") or when referring to one's own father in a familiar context. It conveys warmth, affection, and informality. Its use can vary by region and family tra...
See full definition →