pao

pao

Mẹ mua nửa pao thịt bò.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo khối lượng: "pao" một đơn vị đo khối lượng, tương đương với khoảng 450 gam trong hệ đo lường Anh. Đây cách gọi thông dụng của từ "pound" trong tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ mua nửa pao thịt . (Mẹ mua nửa pound thịt .)
    • Gói bột này nặng một pao. (Gói bột này nặng một pound.)
    • Giá tiền được tính theo pao. (Giá tiền được tính theo pound.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pao Anh": Để phân biệt rõ ràng với các đơn vị "pao" (cân) của các hệ đo lường khác, đôi khi người ta dùng cụm "pao Anh" để chỉ đơn vị pound của hệ đo lường Anh, tương đương 0,45359237 kg.
    • Công thức này yêu cầu chính xác một pao Anh . (Công thức này yêu cầu chính xác một pound Anh .)
Biến thể từ gần giống
  • Pound: Từ tiếng Anh gốc, được phiên âm sử dụng phổ biến thành "pao" trong tiếng Việt.
  • Lạng: Một đơn vị đo khối lượng truyền thống của Việt Nam, bằng 100 gam.
  • Cân: Đơn vị đo khối lượng, thường chỉ kilogram trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Pound: Đơn vị đo lường quốc tế.
  • Libra: Tên gọi Latinh, đôi khi được dùng trong các văn bản chuyên ngành .
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pao" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nói về khối lượng hàng hóa, đặc biệt trong mua bán thực phẩm hoặc trong các công thức nấu ăn nguồn gốc từ các nước sử dụng hệ đo lường Anh.
  • Trong văn viết chính thống hoặc khoa học, đơn vị "kilogram" (kg) hoặc "gam" (g) thường được ưu tiên sử dụng hơn.

Từ chứa "pao"

Từ có nhắc đến "pao"