panic-stricken

/'pænik,strikən/
Học thuật
Thân thiện
panic-stricken

The crowd became panic-stricken when the fire alarm sounded.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoảng sợ, hoang mang sợ hãi: Trạng thái cực kỳ sợ hãi, mất bình tĩnh không thể suy nghĩ một cách rõ ràng do một mối đe dọa hoặc tình huống đột ngột, nguy hiểm gây ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The panic-stricken crowd ran in all directions when they heard the explosion. (Đám đông hoảng sợ chạy tán loạn về mọi hướng khi nghe thấy tiếng nổ.)
    • She had a panic-stricken look on her face when she realized she had lost her passport. ( ấy có vẻ mặt hoảng sợ khi nhận ra mình đã làm mất hộ chiếu.)
    • The panic-stricken animals fled from the forest fire. (Những con vật hoảng sợ bỏ chạy khỏi đám cháy rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be panic-stricken": ở trong trạng thái hoảng sợ.

    • The whole city was panic-stricken after the earthquake. (Cả thành phố rơi vào tình trạng hoảng sợ sau trận động đất.)
  • "to become panic-stricken": trở nên hoảng sợ.

    • He became panic-stricken when he saw the smoke filling the hallway. (Anh ấy trở nên hoảng sợ khi thấy khói tràn đầy hành lang.)
Biến thể từ gần giống
  • Panic (n, v): cơn hoảng loạn; làm hoảng sợ.

    • The news caused widespread panic. (Tin tức đã gây ra sự hoảng loạn lan rộng.)
  • Panicky (adj): có vẻ hoảng sợ, dễ hoảng sợ (thường mô tả hành vi hoặc cảm giác tức thời).

    • She sounded panicky on the phone. (Giọng ấy nghe có vẻ hoảng sợ qua điện thoại.)
  • Terrified (adj): kinh hãi, khiếp sợ (mức độ sợ hãi rất cao, tương tự như "panic-stricken").

Từ đồng nghĩa
  • Terrified: kinh hãi.
  • Horrified: kinh hoàng.
  • Frightened out of one's wits: sợ hết hồn.
  • In a panic: đang hoảng loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "panic-stricken" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "panic-stricken".)

panic-stricken

The crowd became panic-stricken when the fire alarm sounded.

tính từ
  1. hoảng sợ, hoang mang sợ hãi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự