palatal
/'pælətl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) vòm miệng: Mô tả âm thanh được tạo ra khi lưỡi nâng lên chạm hoặc tiến gần tới vòm miệng cứng (phần vòm miệng phía trước).
- (Thuộc) ngạc cứng: Cách gọi khác trong ngôn ngữ học cho vòm miệng cứng, là nơi cấu âm của các âm vòm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La consonne "gn" en italien est une consonne palatale. (Phụ âm "gn" trong tiếng Ý là một phụ âm vòm.)
- Le son [ɲ] est une nasale palatale. (Âm [ɲ] là một âm mũi vòm.)
- "Voyelle palatale" est un terme technique en phonétique. ("Nguyên âm vòm" là một thuật ngữ chuyên môn trong ngữ âm học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Consonne palatale": phụ âm vòm. Chỉ các phụ âm được tạo ra tại vòm miệng cứng.
- Le français possède la semi-voyelle [j] qui est une consonne palatale. (Tiếng Pháp có bán nguyên âm [j] là một phụ âm vòm.)
"Articulation palatale": sự cấu âm vòm. Chỉ cách thức tạo ra âm thanh tại vòm miệng.
- L'articulation palatale implique le contact de la langue avec le palais dur. (Sự cấu âm vòm liên quan đến việc lưỡi tiếp xúc với vòm miệng cứng.)
Biến thể và từ gần giống
Palatalisation (danh từ, giống cái): hiện tượng vòm hóa. Chỉ quá trình một âm trở nên được phát âm gần vòm miệng hơn.
- La palatalisation est un phénomène phonétique courant. (Hiện tượng vòm hóa là một hiện tượng ngữ âm phổ biến.)
Palatalisé, palatalisée (tính từ): được vòm hóa.
- Une consonne palatalisée a un point d'articulation secondaire au palais. (Một phụ âm được vòm hóa có một vị trí cấu âm phụ tại vòm miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Du palais: (thuộc) vòm miệng. (Cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn hơn).
- Un son produit contre le palais. (Một âm thanh được tạo ra chống vào vòm miệng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này trong ngôn ngữ học)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này)
tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) vòm (miệng)
- Voyelle palatalenguyên âm vòm