ovni
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vật thể bay không xác định: Viết tắt của cụm từ "Objet Volant Non Identifié", dùng để chỉ một vật thể trên bầu trời mà không thể nhận dạng được là máy bay, chim, hay bất kỳ hiện tượng tự nhiên nào đã biết. Thường được liên tưởng đến khái niệm UFO (Unidentified Flying Object) trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Plusieurs personnes ont rapporté avoir vu un ovni hier soir. (Nhiều người báo cáo đã nhìn thấy một vật thể bay không xác định tối qua.)
- La photo prétendument d'un ovni s'est avérée être un canular. (Bức ảnh được cho là chụp một vật thể bay không xác định hóa ra là một trò lừa bịp.)
- Le phénomène ovni intrigue les scientifiques depuis des décennies. (Hiện tượng vật thể bay không xác định khiến các nhà khoa học tò mò trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Enquête sur les ovnis": cuộc điều tra về các vật thể bay không xác định.
- Le gouvernement a déclassifié des documents sur les enquêtes sur les ovnis. (Chính phủ đã giải mật các tài liệu về các cuộc điều tra vật thể bay không xác định.)
"Témoignage d'ovni": lời khai nhìn thấy vật thể bay không xác định.
- La crédibilité de son témoignage d'ovni est remise en question. (Tính đáng tin cậy trong lời khai nhìn thấy vật thể bay không xác định của anh ta bị đặt nghi vấn.)
Biến thể và từ gần giống
UFO (Unidentified Flying Object): thuật ngữ tiếng Anh tương đương, cũng thường được sử dụng trong tiếng Pháp.
- Le terme UFO est synonyme d'ovni. (Thuật ngữ UFO là từ đồng nghĩa với ovni.)
PAN (Phénomène Aérospatial Non identifié): thuật ngữ mới hơn, chính xác hơn, có nghĩa là "Hiện tượng Hàng không Vũ trụ Không xác định".
- Les autorités préfèrent maintenant utiliser l'acronyme PAN. (Các nhà chức trách hiện nay thích sử dụng từ viết tắt PAN hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Soucoupe volante: đĩa bay (một dạng cụ thể thường được mô tả trong các báo cáo về vật thể bay không xác định).
- Dans les années 50, on parlait souvent de soucoupes volantes. (Vào những năm 50, người ta thường nói về đĩa bay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "ovni" là danh từ và không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ovni" một cách cố định.)
- Viết tắt của Objet Volant Non Identifié (vật thể bay không xác định được)