overlay

/'ouvəlei/
Học thuật
Thân thiện
overlay

The artisan carefully applies a gold leaf overlay to the wooden frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lớp phủ, vật phủ lên: Một lớp vật liệu được đặt lên trên bề mặt của một vật khác, thường để trang trí, bảo vệ hoặc cung cấp thông tin bổ sung.
    • (Trong in ấn) Tấm bìa độn: Một tấm vật liệu được đặt dưới khuôn in để điều chỉnh áp lực đảm bảo hình ảnh in được nét.
    • (Trong kiến trúc) Lớp ốp, lớp phủ: Một lớp vật liệu (như ván) được phủ lên khung xương của tòa nhà để gia cố tạo nền cho lớp ngoài cùng.
  2. Động từ:

    • Phủ lên, che phủ: Đặt hoặc trải một thứ đó lên trên bề mặt của một vật khác.
    • Làm chết ngạt do đè lên (dạng quá khứ của 'overlie'): Một dạng động từ quá khứ cổ, ít dùng, chỉ việc làm chết ngạt bằng cách nằm đè lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The table had a beautiful lace overlay. (Chiếc bàn một lớp phủ ren rất đẹp.)
    • The graphic designer added a text overlay to the video. (Nhà thiết kế đồ họa đã thêm một lớp chữ phủ lên video.)
    • They used an overlay to make the printing more even. (Họ đã dùng một tấm bìa độn để việc in được đều hơn.)
  • Động từ:

    • She overlaid the map with a transparent sheet to mark the routes. ( ấy phủ lên tấm bản đồ một tờ giấy trong suốt để đánh dấu các tuyến đường.)
    • The artist overlaid gold leaf on the wooden frame. (Nghệ nhân đã phủ vàng lên khung gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "(To) overlay (something) with (something)": Phủ một thứ đó bằng một thứ khác.

    • The wall was overlaid with marble. (Bức tường được phủ bằng đá cẩm thạch.)
  • "(To) overlay (something) on/onto (something)": Đặt, chồng một thứ lên trên một thứ khác.

    • You can overlay the statistical data onto the geographical map. (Bạn có thể chồng lớp dữ liệu thống lên bản đồ địa .)
Biến thể từ gần giống
  • Overlying (adj): Nằm phía trên, lớp trên cùng.
    • The overlying rock layers were removed. (Các lớp đá nằm phía trên đã được dỡ bỏ.)
  • Overlay (trong kỹ thuật số): Lớp giao diện, lớp thông tin bổ sung được hiển thị chồng lên hình ảnh chính (như phụ đề, biểu tượng).
    • Turn off the navigation overlay on your screen. (Hãy tắt lớp điều hướng phủ trên màn hình của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Covering (lớp phủ), veneer (lớp ốp mỏng), layer (lớp).
  • Động từ: Cover (che phủ), superimpose (chồng lên), coat (phủ một lớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến riêng biệt. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "overlay something with something").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "overlay" một cách riêng biệt.)

overlay

The artisan carefully applies a gold leaf overlay to the wooden frame.

danh từ
  1. vật phủ (lên vật khác)
  2. khăn trải giường
  3. khăn trải bàn nhỏ
  4. (ngành in) tấm bìa độn (trên mặt máy in để in cho hơn)
  5. (Ê-cốt) cái ca-vát[,ouvəlei]
ngoại động từ
  1. che, phủ
thời quá khứ của overlie

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "overlay"