outmoded
/'aut'moudid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lỗi thời, không còn hợp thời: Chỉ một cái gì đó (như đồ vật, ý tưởng, phương pháp) đã từng phổ biến nhưng bây giờ không còn được ưa chuộng, sử dụng hoặc coi là hiệu quả nữa vì đã bị thay thế bởi cái mới hơn, tốt hơn.
- Cổ lỗ sĩ, không phải mốt: Đặc biệt dùng để chỉ phong cách, trang phục, đồ đạc đã lỗi mốt, không còn thời thượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The factory still uses outmoded machinery from the 1970s. (Nhà máy vẫn sử dụng máy móc lỗi thời từ những năm 1970.)
- His views on management are completely outmoded. (Quan điểm của anh ấy về quản lý hoàn toàn lỗi thời.)
- That dress looks rather outmoded. (Chiếc váy đó trông khá là cổ lỗ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become outmoded": trở nên lỗi thời.
- Many traditional skills have become outmoded due to technology. (Nhiều kỹ năng truyền thống đã trở nên lỗi thời do công nghệ.)
"hopelessly outmoded": lỗi thời một cách vô vọng, cực kỳ lạc hậu.
- The legal framework is hopelessly outmoded for the digital age. (Khung pháp lý này cực kỳ lạc hậu so với thời đại kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
- Outmode (động từ, ít dùng): làm cho lỗi thời.
- Outmodedness (danh từ, ít dùng): tính chất lỗi thời.
Từ đồng nghĩa
- Obsolete: lỗi thời, không còn dùng nữa (thường về công nghệ, từ ngữ).
- Old-fashioned: kiểu cũ, cổ điển (có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung lập hơn).
- Dated: đã lỗi thời, có dấu ấn của một thời kỳ đã qua.
- Antiquated: cổ xưa, lỗi thời (nhấn mạnh sự cũ kỹ, không còn phù hợp).
- Demode (từ mượn tiếng Pháp): lỗi mốt.
Từ trái nghĩa
- Modern: hiện đại.
- Up-to-date: cập nhật, hiện hành.
- Trendy: hợp thời trang, thịnh hành.
- Contemporary: đương đại.
Thành ngữ liên quan
- A relic of an outmoded era: di tích của một thời đại lỗi thời.
- The typewriter is now a relic of an outmoded era. (Máy chữ giờ đây là di tích của một thời đại lỗi thời.)
tính từ
- không phải mốt, không còn mốt nữa, cổ lỗ sĩ, lỗi thời