old-fashioned
/'ould'fæʃnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cũ, không hợp thời trang: Chỉ phong cách, đồ vật, hoặc cách làm việc đã phổ biến trong quá khứ nhưng không còn phổ biến hoặc được ưa chuộng trong hiện tại.
- Nệ cổ, lạc hậu, hủ lậu (về người hoặc quan điểm): Chỉ người có tư tưởng, cách sống hoặc quan điểm bám sát vào những chuẩn mực cũ, không chấp nhận những cái mới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore an old-fashioned dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy kiểu cũ đến bữa tiệc.)
- My grandfather has some very old-fashioned ideas about education. (Ông tôi có một số quan điểm rất lạc hậu về giáo dục.)
- This kitchen appliance looks quite old-fashioned now. (Thiết bị nhà bếp này giờ trông khá là cổ lỗ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be old-fashioned in one's ways": có lối sống cổ hủ.
- He is very old-fashioned in his ways and doesn't use a smartphone. (Ông ấy có lối sống rất cổ hủ và không dùng điện thoại thông minh.)
"old-fashioned charm": vẻ quyến rũ cổ điển, xưa cũ.
- The small town has a certain old-fashioned charm. (Thị trấn nhỏ có một vẻ quyến rũ cổ điển nào đó.)
Biến thể và từ gần giống
Old-fashionedly (trạng từ): một cách cổ hủ/lỗi thời.
- He dressed old-fashionedly. (Ông ấy ăn mặc một cách lỗi thời.)
Old-fashionedness (danh từ): tính chất cổ hủ/lỗi thời.
- The old-fashionedness of the design was part of its appeal. (Tính chất cổ điển của thiết kế là một phần sức hấp dẫn của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Outdated: lỗi thời, không còn phù hợp.
- Outmoded: lỗi mốt, lỗi thời.
- Antiquated: cổ lỗ, lỗi thời (mang sắc thái mạnh hơn).
- Demode: (từ tiếng Pháp) lỗi mốt.
Từ trái nghĩa
- Modern: hiện đại.
- Fashionable: hợp thời trang.
- Trendy: hợp thời, thịnh hành.
- Up-to-date: cập nhật, hiện đại.
Thành ngữ liên quan
Old-fashioned look: vẻ ngoài/vẻ bề ngoài kiểu cũ.
- She prefers an old-fashioned look with her hair in a bun. (Cô ấy thích vẻ ngoài kiểu cũ với mái tóc búi.)
Good old-fashioned...: ...kiểu cũ tốt đẹp (thường dùng để chỉ điều gì đó tuy cũ nhưng đáng trân trọng).
- We had a good old-fashioned home-cooked meal. (Chúng tôi đã có một bữa ăn nấu tại nhà kiểu cũ thật ngon lành.)
tính từ
- cũ, không hợp thời trang
- nệ cổ, lạc hậu, hủ lậu (người)