onus

/'ounəs/
Học thuật
Thân thiện
onus

The onus of proof lies with the accuser.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Trách nhiệm, nghĩa vụ: "onus" chỉ gánh nặng trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải thực hiện một việc đó, thường một việc khó khăn hoặc không mong muốn.
    • Bổn phận: "onus" cũng có thể chỉ bổn phận phải chứng minh hoặc giải thích một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The onus is on the prosecution to prove the defendant's guilt. (Trách nhiệm thuộc về bên công tố trong việc chứng minh bị cáo tội.)
    • He felt the onus of making the final decision. (Anh ấy cảm thấy gánh nặng trách nhiệm của việc đưa ra quyết định cuối cùng.)
    • There is an onus on parents to teach their children good manners. ( một nghĩa vụ đặt lên các bậc cha mẹ trong việc dạy con cái cách cư xử tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The onus of proof": trách nhiệm chứng minh (thường dùng trong pháp ).

    • In a criminal trial, the onus of proof lies with the prosecution. (Trong một phiên tòa hình sự, trách nhiệm chứng minh thuộc về bên công tố.)
  • "To place/put the onus on someone": đặt trách nhiệm lên ai đó.

    • The new policy puts the onus on companies to reduce waste. (Chính sách mới đặt trách nhiệm lên các công ty trong việc giảm thiểu chất thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Burden (n): gánh nặng (có thể vật chất hoặc tinh thần, rộng hơn "onus").
  • Obligation (n): nghĩa vụ, bổn phận (mang tính bắt buộc, có thể từ quy định hoặc đạo đức).
  • Responsibility (n): trách nhiệm (từ chung, phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Burden: gánh nặng.
  • Duty: nhiệm vụ, bổn phận.
  • Liability: trách nhiệm pháp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "onus")

Thành ngữ liên quan
  • The onus is on (someone): trách nhiệm thuộc về (ai đó).
    • The onus is on the government to solve this crisis. (Trách nhiệm thuộc về chính phủ trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng này.)
onus

The onus of proof lies with the accuser.

danh từ
  1. nhiệm vụ, trách nhiệm