bonus
/'bounəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền thưởng: Một khoản tiền bổ sung được trả cho nhân viên ngoài lương chính, thường như một phần thưởng cho hiệu suất làm việc tốt, lợi nhuận cao, hoặc vào dịp lễ tết.
- Lợi tức chia thêm: Phần lợi nhuận bổ sung được chia cho người có cổ phần trong công ty.
- Điều bổ sung có lợi, phần thưởng ngoài dự kiến: Một lợi ích hoặc điểm cộng bổ sung, không nhất thiết là tiền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All employees received a year-end bonus. (Tất cả nhân viên đều nhận được tiền thưởng cuối năm.)
- The company announced a bonus for its shareholders. (Công ty thông báo khoản lợi tức chia thêm cho các cổ đông.)
- The sunny weather was an added bonus to our holiday. (Thời tiết nắng đẹp là một điểm cộng ngoài dự kiến cho kỳ nghỉ của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Performance bonus": Tiền thưởng dựa trên thành tích, hiệu suất làm việc.
- She earned a large performance bonus for exceeding her sales targets. (Cô ấy nhận được khoản tiền thưởng thành tích lớn vì đã vượt chỉ tiêu bán hàng.)
"Signing bonus": Tiền thưởng ký kết hợp đồng, được trả khi một nhân viên mới chấp nhận một vị trí công việc.
- The job offer included a generous signing bonus. (Lời mời làm việc bao gồm một khoản tiền thưởng ký kết hào phóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonuses (n, số nhiều): Các khoản tiền thưởng.
- The company distributed annual bonuses. (Công ty phân phát các khoản tiền thưởng thường niên.)
Từ đồng nghĩa
- Incentive: Phần thưởng khuyến khích.
- Reward: Phần thưởng.
- Premium: Tiền thưởng, phụ cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bonus")
Thành ngữ liên quan
- No bonus for guessing: Không cần phải đoán (điều gì đó quá rõ ràng).
- It was no bonus for guessing who would win the competition. (Không cần phải đoán xem ai sẽ thắng cuộc thi.)
danh từ
- tiền thưởng
- tiền các
- lợi tức chia thêm (cho người có cổ phần; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho người có bảo hiểm)