banns

/bænz/
Học thuật
Thân thiện
banns

The banns are read aloud in the church on Sunday morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Sự công bố hôn nhânnhà thờ: thông báo công khai về ý định kết hôn của một cặp đôi, được đọc hoặc niêm yết tại nhà thờ trong ba ngày Chủ nhật liên tiếp trước lễ cưới. Mục đích để mọi người cơ hội nêu lên bất kỳ lý do hợp pháp nào ngăn cản cuộc hôn nhân đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The couple had their banns read at the parish church. (Cặp đôi đã được công bố hôn nhân tại nhà thờ giáo xứ.)
    • According to tradition, the banns must be published three times before the wedding. (Theo truyền thống, thông báo hôn nhân phải được công bố ba lần trước đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call (ask, publish, put up) the banns": công bố thông báo hôn nhân.

    • The priest will call the banns this Sunday. (Linh mục sẽ công bố thông báo hôn nhân vào Chủ nhật này.)
  • "to have one's banns called": được công bố hôn nhân (chỉ cặp đôi).

    • They went to the church to have their banns called. (Họ đến nhà thờ để được công bố hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Ban (động từ): Cấm đoán, ngăn cấm. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác hoàn toàn, nhưng dễ nhầm lẫn về mặt chính tả).
Từ đồng nghĩa
  • Marriage announcement: Thông báo kết hôn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết trong bối cảnh tôn giáo).
  • Notice of marriage: Thông báo hôn nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này)

banns

The banns are read aloud in the church on Sunday morning.

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
  1. sự công bố hôn nhânnhà thờ

Idioms

  • to call (ask, publish, put up) the banns; to have one's banns called
    thông báo hôn nhânnhà thờ

Từ gần giống