ode

/oud/
Học thuật
Thân thiện
ode

L'ode célèbre la beauté de la nature au printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thơ ca ngợi: Một bài thơ trữ tình, thường hình thức trang trọng cao quý, được sáng tác để ca ngợi, tán dương một người, một sự kiện hoặc một khái niệm.
    • (Sử học) Bài ca: Trong lịch sử, đặc biệtthời cổ đại Hy Lạp, từ này cũng có thể chỉ một bài hát hoặc một bài thơ được hát lên, thường đi kèm với âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Victor Hugo đã viết một bài thơ ca ngợi tự do.) (Những bài thơ ca ngợi của Pindare nổi tiếng trong văn học Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ode triomphale": Bài thơ ca ngợi chiến thắng, khải hoàn ca. Le poète a composé une ode triomphale pour célébrer la victoire. (Nhà thơ đã sáng tác một khải hoàn ca để mừng chiến thắng.)

  • "Ode funèbre": Bài thơ ai điếu, ca ngợi người đã khuất. L'ode funèbre fut lue lors des funérailles. (Bài thơ ai điếu đã được đọc trong tang lễ.)

Biến thể từ gần giống
  • Odelette (n.f): Bài thơ ca ngợi ngắn, tiểu ca.
  • Ode-symphonie (n.f): Một tác phẩm âm nhạc giao hưởng tính chất ca ngợi, trang trọng. (Lưu ý: Đâymột từ ghép, được liệt kê riêngđây).
Từ đồng nghĩa
  • Hymne (n.m): Thánh ca, bài hát ca ngợi (thường mang tính chất tôn giáo hoặc trang trọng).
  • Panégyrique (n.m): Bài văn tán dương, ca tụng (có thể không phải dưới dạng thơ).
Thành ngữ liên quan
  • Être une ode à...: Là một bài ca ngợi cho... (dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ đó thể hiện hoặc tôn vinh một phẩm chất). (Khu vườn nàymột bài ca ngợi cho sự yên bình.)
ode

L'ode célèbre la beauté de la nature au printemps.

danh từ giống cái
  1. thơ ca ngợi
  2. (sử học) bài ca