object

/'ɔbdʤikt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ vật, vật thể: Một thứ cụ thể, có thể nhìn thấy chạm vào được.
    • Đối tượng: Người hoặc vật mục tiêu của một hành động, cảm xúc hoặc suy nghĩ.
    • Mục đích, mục tiêu: Một điều người ta hướng tới hoặc cố gắng đạt được.
    • (Ngôn ngữ học) Bổ ngữ, tân ngữ: Từ hoặc cụm từ chỉ người/vật chịu tác động của động từ hoặc giới từ.
  2. Động từ:

    • Phản đối, bày tỏ sự không đồng ý: Nói lên ý kiến chống lại một điều đó.
    • Không thích, cảm thấy khó chịu: cảm giác không hài lòng hoặc không chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I saw a strange object in the sky. (Tôi nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời.)
    • The object of the game is to score the most points. (Mục đích của trò chơi ghi được nhiều điểm nhất.)
    • In the sentence "She reads a book", "a book" is the object of the verb. (Trong câu " ấy đọc một cuốn sách", "một cuốn sách" tân ngữ của động từ.)
  • Động từ:

    • Many residents object to the construction of the new highway. (Nhiều cư dân phản đối việc xây dựng đường cao tốc mới.)
    • Do you object if I open the window? (Bạn thấy phiền nếu tôi mở cửa sổ không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "no object": không thành vấn đề, không phải trở ngại (thường dùng trong quảng cáo).

    • Money is no object when it comes to his children's education. (Tiền bạc không thành vấn đề khi nói đến việc học của con cái anh ấy.)
  • "to object that...": phản đối bằng cách đưa ra lý do rằng...

    • He objected that the plan was too risky. (Anh ấy phản đối với lý do rằng kế hoạch đó quá mạo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Objection (n): sự phản đối, lời phản đối.

    • The lawyer raised an objection. (Luật sư đưa ra một lời phản đối.)
  • Objective (adj): khách quan.

    • We need an objective analysis of the situation. (Chúng ta cần một phân tích khách quan về tình hình.)
  • Objective (n): mục tiêu, chỉ tiêu.

    • The main objective is to improve customer service. (Mục tiêu chính cải thiện dịch vụ khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: item (vật phẩm), thing (thứ, đồ), target (mục tiêu), aim (mục đích), goal (mục tiêu).
  • Động từ: protest (phản đối), oppose (chống đối), disapprove (không tán thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Object to (something/someone): phản đối điều /ai.
    • She objects to the new policy. ( ấy phản đối chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Money/Expense is no object: Tiền bạc/Chi phí không phải vấn đề (sẵn sàng chi trả).
    • For their wedding, money was no object. (Đối với đám cưới của họ, tiền bạc không phải vấn đề.)
danh từ
  1. đồ vật, vật thể
  2. đối tượng; (triết học) khách thể
  3. mục tiêu, mục đích
  4. người đáng thương, người lố lăng, vật đáng khinh, vật lố lăng
  5. (ngôn ngữ học) bổ ngữ

Idioms

  • no object
    không thành vấn đề (dùng trong quảng cáo...)
ngoại động từ
  1. phản đối, chống, chống đối
nội động từ
  1. ghét, không thích, cảm thấy khó chịu
    • I object to being treated like this
      tôi không thích bị đối xử như vậy