o'

/ə/
Học thuật
Thân thiện
o'

A clock on the wall shows the time as ten o'clock.

Định nghĩa
  1. Giới từ (viết tắt):
    • Của 'of': "o'" dạng viết tắt thông tục của giới từ "of", thường được sử dụng trong thơ ca, bài hát, hoặc để mô phỏng cách nói nhanh, không trang trọng.
    • Của 'on': Trong một số trường hợp cụ thể, "o'" cũng có thể dạng viết tắt của giới từ "on".
dụ sử dụng
  • Viết tắt của 'of':
    • It's ten o'clock. (Bây giờ mười giờ.)
    • A cup o' tea would be lovely. (Một tách trà thì thật tuyệt.)
  • Viết tắt của 'on':
    • He works o' nights. (Anh ấy làm việc vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tên gọi thành ngữ cố định: "o'" thường xuất hiện trong các tên riêng hoặc cụm từ đã trở thành quy ước.
    • Will-o'-the-wisp (Ma trơi / Ảo ảnh).
    • Jack-o'-lantern (Đèn lồng ngô trong lễ Halloween).
    • Cat-o'-nine-tails (Một loại roi da chín dải).
Biến thể từ gần giống
  • Of (giới từ): Của, thuộc về, về.
  • On (giới từ): Trên, vào (thời điểm).
Lưu ý sử dụng
  • "O'" dạng viết tắt không trang trọng. chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật, trong văn học (thơ, bài hát) để tạo nhịp điệu, hoặc trong các tên gọi cố định.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh viết trang trọng hoặc học thuật, nên sử dụng dạng đầy đủ "of" hoặc "on".
o'

A clock on the wall shows the time as ten o'clock.

giới từ
  1. (viết tắt) của of
    • 10 o'clock
      10 giờ
    • man-o'-war
      tàu chiến
  2. (viết tắt) của on
    • I dreamt of it o'nights
      tôi thấy điều đó ban đêm