abalone

/,æbə'louni/
Học thuật
Thân thiện
abalone

A diver carefully collects an abalone from a rocky ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bào ngư: Một loài động vật thân mềm (nhuyễn thể) sốngbiển, vỏ cứng hình tai với lớp xà cừ lấp lánh bên trong, được coi một loại hải sản quý ngon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Abalone is considered a delicacy in many Asian cuisines. (Bào ngư được coi một món ngon trong nhiều nền ẩm thực châu Á.)
    • The diver collected abalone from the rocky seabed. (Thợ lặn đã thu hoạch bào ngư từ đáy biển đá.)
    • The iridescent inside of an abalone shell is often used in jewelry. (Lớp xà cừ lấp lánh bên trong vỏ bào ngư thường được dùng làm đồ trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abalone fishery": ngư trường/ngành đánh bắt bào ngư.

    • Strict regulations are in place to protect the abalone fishery from overharvesting. (Các quy định nghiêm ngặt được áp dụng để bảo vệ ngành đánh bắt bào ngư khỏi tình trạng khai thác quá mức.)
  • "Abalone pearl": ngọc bào ngư (một loại ngọc được tạo ra từ con bào ngư).

    • Abalone pearls have unique, vibrant colors. (Ngọc bào ngư những màu sắc rực rỡ độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ormer (n): Tên gọi khác của bào ngư, thường được dùngmột số vùng như Quần đảo Channel.
  • Sea ear (n): Tên gọi mô tả dựa trên hình dạng vỏ của bào ngư (tai biển).
Từ đồng nghĩa
  • Haliotis: Tên gọi khoa học của chi động vật thân mềm bao gồm các loài bào ngư.
  • Paua: Tên gọi phổ biến cho bào ngưNew Zealand.
Thông tin bổ sung
  • Phân loại: Abalone thuộc chi , họ Haliotidae.
  • Đặc điểm: Chúng bám vào đá bằng một chân lớn. Thịt của chúng (phần chân) bộ phận được dùng làm thực phẩm.
  • Tình trạng: Nhiều quần thể bào ngư trong tự nhiên đang bị đe dọa do đánh bắt quá mức, dẫn đến nhu cầu nuôi trồng (abalone aquaculture).
abalone

A diver carefully collects an abalone from a rocky ocean floor.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bào ngư

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "abalone"