nhang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dùng để đốt, thường làm từ bột gỗ thơm, có dạng que dài, khi cháy tỏa ra khói có mùi thơm: "nhang" là một vật phẩm được sử dụng phổ biến trong các nghi lễ, thờ cúng, thiền định hoặc để tạo hương thơm trong không gian.
- Từ đồng nghĩa với "hương" (nghĩa 2): Trong tiếng Việt, "nhang" và "hương" có thể dùng thay thế cho nhau khi chỉ vật dùng để đốt thơm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mùi nhang trầm tỏa ra khiến không gian trở nên tĩnh lặng.
- Cô ấy mua một bó nhang vòng để đốt trong phòng ngủ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thắp nhang" / "Đốt nhang": hành động châm lửa để cây nhang bắt đầu cháy và tỏa khói.
- Mọi người thành kính thắp nhang trước khi bắt đầu buổi lễ.
- "Tàn nhang": phần tro rơi ra từ cây nhang khi cháy.
- Anh ấy khẽ gạt tàn nhang vào chiếc đĩa nhỏ.
Biến thể và từ liên quan
- Hương: Danh từ, có nghĩa tương đương với "nhang". (Ví dụ: ).
- Nhang vòng: Loại nhang được cuốn thành vòng tròn, thường treo lên để đốt.
- Nhang sạch: Cụm từ chỉ loại nhang được làm từ nguyên liệu thiên nhiên, ít gây độc hại khi đốt.
Từ đồng nghĩa
- Hương: Vật đốt thơm, dùng trong thờ cúng.
- Trầm hương: Chỉ chung các loại nhang có thành phần từ gỗ trầm, một loại hương liệu quý.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Khói nhang nghi ngút: Hình ảnh miêu tả khói nhang bay lên nhiều và liên tục, tạo không khí trang nghiêm.
- Trong đền thờ, khói nhang nghi ngút cả ngày.
- Thơm như nhang: So sánh mùi thơm ngát, dịu nhẹ và thanh khiết.
- Mùi hoa mộc lan thơm như nhang.
- d. Nh. Hương, ngh.2.