nang

Học thuật
Thân thiện
nang

Một người đàn ông cầm một cái nang bằng da đựng đầy tiền xu.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ ngữ, từ ):
    • Cái túi, cái bao để đựng: Một vật dụng hình túi, bao, dùng để chứa đựng, bảo quản những vật phẩm, thường những thứ quý giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Một kho vàng không bằng một nang chữ." (Câu tục ngữ ý nói: Một kho chứa vàng bạc cũng không quý bằng một túi đầy chữ nghĩa, kiến thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nang chữ": Một cụm từ cố định trong văn học cổ, ẩn dụ chỉ kiến thức, học vấn được tích lũy trân trọng như bảo vật.
    • Cụ đồ già coi mấy cuốn sách của mình như một nang chữ quý giá.
  • "nang vàng": Túi đựng vàng, chỉ của cải vật chất.
    • Kẻ trọc phú chỉ biết khoe nang vàng.
Biến thể từ liên quan
  • Nang (danh từ, y học/sinh học): Một từ hoàn toàn khác, cùng hình thức chữ viết nhưng nguồn gốc ý nghĩa hiện đại, mượn từ tiếng nước ngoài (như follicle, cyste).
    • Nang trứng: (sinh học) Cấu trúc nhỏ chứa tế bào trứng trong buồng trứng.
    • Nang lông: (sinh học) Cấu trúc bao bọc chân lông.
    • U nang: (y học) Một khối dịch bất thường trong cơ thể.
Lưu ý về từ đồng âm
  • Từ "nang" trong tiếng Việt hiện đại chủ yếu được dùng với nghĩa y học/sinh học (follicle, cyst). Nghĩa cổ "cái túi, cái bao" ngày nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, tục ngữ cổ hoặc khi nói về lịch sử, văn hóa truyền thống. Đây một dụ điển hình của hiện tượng từ đồng âm khác nghĩa.
nang

Một người đàn ông cầm một cái nang bằng da đựng đầy tiền xu.

  1. dt., , id. Cái túi, cái bao để đựng: Một kho vàng không bằng nang chữ (tng.).