dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
new
Words Mentioning "new"
á
ảnh hưởng
ăn mừng
ăn tết
áo
ấp
bạch
ba mươi
bâng khuâng
bắt đầu
bẽn lẽn
bình
bộ cánh
các
cách
cải
cải nhiệm
can đảm
cạp
cấu trúc
cây nêu
chân thật
chế
chiêng
choáng
chồng
chứa đựng
chúc
chưng
cứt xu
dần dà
diện
dinh điền
đề xuất
giáo hoá
giêng hai
gọn
Hà Nội
hoán cải
hoàn lương
hỏi bài
hỏn
Huế
khai bút
khai giảng
khai trường
khuyên giáo
kiểm tra
lai tạo
lân
làng
lịch sử
lưu nhiệm
mõ
mở hàng
mới
mới cứng
mới tinh
mới toanh
mừng tuổi
Mường
năm mới
nếp
nghếch ngác
ngoe
ngỡ ngàng
niên
non
đổi đời
phô
phong bao
quần áo
rà
sơ giao
sơ sinh
tân binh
tân kỳ
tân trào
tết
Thái
Thanh Hoá
văn học
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...