nanny-goat
/'nænigout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con dê cái: Từ dùng để chỉ một con dê thuộc giống cái, đặc biệt là một con dê cái trưởng thành. Từ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ thông tục hoặc đời thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer milked the nanny-goat every morning. (Người nông dân vắt sữa con dê cái mỗi buổi sáng.)
- We have two goats: a billy-goat and a nanny-goat. (Chúng tôi có hai con dê: một con dê đực và một con dê cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as stubborn as a nanny-goat": cứng đầu như dê cái (một cách so sánh về tính bướng bỉnh).
- He won't change his mind; he's as stubborn as a nanny-goat. (Anh ta sẽ không đổi ý đâu; anh ta cứng đầu như dê cái vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Nanny (danh từ, dạng rút gọn): cách gọi tắt thông tục của "nanny-goat".
- Look at the nanny with her kid. (Hãy nhìn con dê cái với con của nó kìa.)
- Doe (danh từ): từ chung chỉ thú cái, có thể dùng cho một số loài như hươu, thỏ, nhưng không phổ biến cho dê.
- She-goat (danh từ): một từ đồng nghĩa khác để chỉ dê cái.
Từ đồng nghĩa
- Female goat: dê cái (cách diễn đạt trực tiếp và trang trọng hơn).
- She-goat: dê cái.
Từ trái nghĩa
- Billy-goat (danh từ): con dê đực.
- Male goat: dê đực.
danh từ
- con dê cái ((cũng) nanny)