nanny-goat

/'nænigout/
Học thuật
Thân thiện
nanny-goat

A young girl feeds a nanny-goat in a sunny farmyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con cái: Từ dùng để chỉ một con thuộc giống cái, đặc biệt một con cái trưởng thành. Từ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ thông tục hoặc đời thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer milked the nanny-goat every morning. (Người nông dân vắt sữa con cái mỗi buổi sáng.)
    • We have two goats: a billy-goat and a nanny-goat. (Chúng tôi hai con : một con đực một con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as stubborn as a nanny-goat": cứng đầu như cái (một cách so sánh về tính bướng bỉnh).
    • He won't change his mind; he's as stubborn as a nanny-goat. (Anh ta sẽ không đổi ý đâu; anh ta cứng đầu như cái vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Nanny (danh từ, dạng rút gọn): cách gọi tắt thông tục của "nanny-goat".
    • Look at the nanny with her kid. (Hãy nhìn con cái với con của kìa.)
  • Doe (danh từ): từ chung chỉ thú cái, có thể dùng cho một số loài như hươu, thỏ, nhưng không phổ biến cho .
  • She-goat (danh từ): một từ đồng nghĩa khác để chỉ cái.
Từ đồng nghĩa
  • Female goat: cái (cách diễn đạt trực tiếp trang trọng hơn).
  • She-goat: cái.
Từ trái nghĩa
  • Billy-goat (danh từ): con đực.
  • Male goat: đực.
nanny-goat

A young girl feeds a nanny-goat in a sunny farmyard.

danh từ
  1. con cái ((cũng) nanny)

Từ đồng nghĩa