nanny

/'næni/
Học thuật
Thân thiện
nanny

A young girl feeds a nanny goat in the farmyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vú em, người trông trẻ (thường phụ nữ): Một người, thường phụ nữ, được thuê để chăm sóc trông nom trẻ em trong gia đình, thường toàn thời gian sống cùng gia đình.
    • (Thông tục) ngoại, nội: Cách gọi thân mật, đặc biệt bởi trẻ nhỏ, đối với ngoại hoặc nội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family hired a nanny to take care of their twin babies. (Gia đình đó thuê một vú em để chăm sóc cặp song sinh của họ.)
    • The children love their nanny because she tells them wonderful stories. (Bọn trẻ rất yêu quý người trông trẻ của chúng ấy kể cho chúng nghe những câu chuyện tuyệt vời.)
    • We're going to visit Nanny this weekend. (Cuối tuần này chúng tôi sẽ đi thăm ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nanny state": (thường mang nghĩa tiêu cực) một chính phủ hoặc hệ thống chính phủ được coi quá bao bọc hoặc kiểm soát công dân, giống như một người vú em quá lo lắng.
    • Critics argue that the new regulations create a nanny state. (Các nhà phê bình cho rằng các quy định mới tạo ra một nhà nước bao cấp/quá can thiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nanny goat (n): con cái.
    • The nanny goat and her kid were grazing in the field. (Con cái con của đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
  • Nannying (n): công việc trông trẻ, nghề vú em.
    • She has years of experience in nannying. ( ấy nhiều năm kinh nghiệm trong nghề trông trẻ.)
  • Au pair (n): một thanh niên nước ngoài sống với một gia đình để học ngôn ngữ giúp việc nhà, chăm trẻ; khác với "nanny" ở mục đích văn hóa tính chất công việc.
Từ đồng nghĩa
  • Childminder: người trông trẻ (thường tại nhà của người trông trẻ).
  • Babysitter: người trông trẻ tạm thời, theo giờ.
  • Governess: giáo dạy trẻ tại nhà (trọng tâm vào giáo dục, thường cho trẻ lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nanny")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nanny")

nanny

A young girl feeds a nanny goat in the farmyard.

danh từ
  1. ruấy khũi
  2. (như) nanny-goat

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "nanny"