muzzle

/'mʌzl/
Học thuật
Thân thiện
muzzle

A veterinarian fits a leather muzzle on a calm dog during a check-up.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mõm: Phần phía trước của đầu một số loài động vật, bao gồm mũi miệng, đặc biệt chó, cáo hoặc ngựa.
    • Rọ mõm: Một vật dụng bằng da, dây hoặc nhựa được đeo vào mõm động vật để ngăn chúng cắn hoặc ăn.
    • Họng súng, miệng súng: Phần mởđầu nòng súng, nơi đạn được phóng ra.
  2. Ngoại động từ:

    • Bịt mõm, đeo rọ mõm: Hành động đặt một chiếc rọ mõm lên một con vật.
    • Bịt miệng, khoá miệng, ngăn cản tự do ngôn luận: (Nghĩa bóng) Hành động ngăn cản một người hoặc một nhóm người bày tỏ ý kiến hoặc phát ngôn một cách tự do.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dog has a black muzzle. (Con chó cái mõm màu đen.)
    • For safety, the aggressive dog must wear a muzzle in public. ( an toàn, con chó hung dữ phải đeo rọ mõmnơi công cộng.)
    • The soldier carefully cleaned the muzzle of his rifle. (Người lính cẩn thận lau chùi họng súng của khẩu súng trường.)
  • Ngoại động từ:

    • The veterinarian muzzled the nervous dog before the examination. (Bác sĩ thú y đeo rọ mõm cho con chó đang lo lắng trước khi khám.)
    • The dictator's regime muzzled the press, allowing no criticism. (Chế độ của nhà độc tài đã bịt miệng báo chí, không cho phép bất kỳ lời chỉ trích nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put a muzzle on": (Cụm động từ) Hành động áp đặt sự kiểm soát hoặc hạn chế lên ai đó để ngăn họ nói.
    • The new law is seen as an attempt to put a muzzle on free speech. (Luật mới được xem một nỗ lực nhằm bịt miệng quyền tự do ngôn luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Muzzler (n): Người hoặc vật bịt miệng, đeo rọ mõm.
  • Muzzle-loading (adj): (Thuộc về súng) Nạp đạn từ phía họng súng. (Lưu ý: Đây một từ ghép, được liệt kê riêngđây).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mõm): Snout, nose.
  • Danh từ (rọ mõm): Gag (cho người), guard.
  • Động từ (bịt miệng): Gag, silence, suppress, stifle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Muzzle up: (Ít phổ biến) Hành động đeo rọ mõm cho động vật.
    • Make sure to muzzle up the dog before we take him to the park. (Nhớ đeo rọ mõm cho con chó trước khi chúng ta dẫn đến công viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "muzzle". Tuy nhiên, nghĩa bóng của thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về kiểm duyệt đàn áp tự do ngôn luận.
muzzle

A veterinarian fits a leather muzzle on a calm dog during a check-up.

danh từ
  1. mõm (chó, cáo...)
  2. rọ (đai) bịt mõm (chó, ngựa)
  3. miệng súng, họng súng
ngoại động từ
  1. bịt mõm, khoá mõm (chó, ngựa...)
  2. (nghĩa bóng) cấm đoán tự do ngôn luận, khoá miệng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "muzzle"