mizzle

/mizl/
Học thuật
Thân thiện
mizzle

A light mizzle falls on the garden in the early morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mưa phùn, mưa bụi: Một loại mưa rất nhẹ, hạt mưa rất nhỏ mịn, mờ ảo như sương mù nhưng ướt hơn sương.
  2. Nội động từ:

    • Mưa phùn, mưa bụi: Thời tiết hiện tượng mưa những hạt nước rất nhỏ nhẹ.
    • (Tiếng lóng, cổ) Rút lui, bỏ trốn, chuồn: Hành động lặng lẽ rời đi hoặc trốn thoát khỏi một nơi nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The morning started with a light mizzle that coated the streets. (Buổi sáng bắt đầu với một cơn mưa phùn nhẹ phủ lên các con phố.)
    • We walked home through the mizzle without an umbrella. (Chúng tôi đi bộ về nhà xuyên qua cơn mưa bụi không cần ô.)
  • Nội động từ (nghĩa thời tiết):

    • It began to mizzle just as we started our picnic. (Trời bắt đầu mưa phùn ngay khi chúng tôi bắt đầu buổi ngoại.)
    • If it mizzles, the air will feel damp and chilly. (Nếu trời mưa bụi, không khí sẽ ẩm ướt se lạnh.)
  • Nội động từ (nghĩa tiếng lóng):

    • Seeing the police arrive, the troublemakers decided to mizzle. (Thấy cảnh sát tới, những kẻ gây rối quyết định chuồn mất.)
    • He mizzled from the party without saying goodbye. (Hắn ta đã lặng lẽ bỏ trốn khỏi bữa tiệc không nói lời tạm biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mizzle away": (dùng cho mưa) mưa phùn lất phất rồi tạnh dần; (dùng cho người, tiếng lóng) lặng lẽ biến mất.
    • The rain mizzled away by noon. (Cơn mưa phùn đã tạnh dần vào giữa trưa.)
    • He just mizzled away when things got difficult. (Hắn ta cứ thế lặng lẽ biến mất khi mọi chuyện trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mizzly (tính từ): mưa phùn, thời tiết âm u với mưa bụi.
    • It was a damp, mizzly day. (Đó một ngày ẩm ướt, mưa phùn lất phất.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mưa):
    • Drizzle: mưa phùn (nghĩa gần nhất phổ biến hơn).
    • Light rain: mưa nhẹ.
  • Động từ (mưa):
    • Drizzle: mưa phùn.
  • Động từ (tiếng lóng):
    • Sneak off: lẻn đi.
    • Make oneself scarce: chuồn, biến mất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mizzle off: (tiếng lóng) rời đi nhanh chóng, lẩn trốn.
    • You'd better mizzle off before the teacher sees you. (Cậu nên chuồn đi trước khi giáo viên nhìn thấy.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mizzle")

mizzle

A light mizzle falls on the garden in the early morning.

danh từ
  1. mưa phùn, mưa bụi
nội động từ
  1. mưa phùn, mưa bụi
nội động từ
  1. (từ lóng) rút lui, bỏ trốn, chạy trốn, tẩu, chuồn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống