mumper

/'mʌmpə/
Học thuật
Thân thiện
mumper

A mumper stands on a street corner holding a small cup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ăn mày, người hành khất: "Mumper" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một người đi xin ăn hoặc xin tiền của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old mumper sat by the church door, hoping for alms. (Ông lão ăn mày ngồi bên cửa nhà thờ, hy vọng được bố thí.)
    • In the 18th century, a mumper was a common sight on the streets of London. (Vào thế kỷ 18, người hành khất một cảnh tượng phổ biến trên đường phố Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a mumper": một kẻ ăn mày.
    • He was reduced to being a mumper after losing everything. (Anh ta bị sa sút thành một kẻ ăn mày sau khi mất hết tất cả.)
Biến thể từ gần giống
  • To mump (động từ, cổ): ăn xin, hành khất.
    • He would mump for his daily bread. (Ông ta sẽ đi ăn xin để kiếm miếng bánh mì hằng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Beggar: người ăn xin.
  • Mendicant: người hành khất (thường ý nghĩa tôn giáo hơn).
  • Pauper: người nghèo khó, túng quẫn.
Từ trái nghĩa
  • Benefactor: người hảo tâm, ân nhân.
  • Donor: người quyên tặng, nhà hảo tâm.
mumper

A mumper stands on a street corner holding a small cup.

danh từ
  1. người ăn mày, người hành khất

Từ gần giống