member
/'membə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành viên, hội viên: Một người, tổ chức hoặc quốc gia thuộc về một nhóm, câu lạc bộ, tổ chức hoặc liên minh lớn hơn.
- Bộ phận, chi thể: Một phần của cơ thể sinh vật, đặc biệt là tay hoặc chân; hoặc một phần cấu thành của một tổng thể, cấu trúc.
- Vế: Trong toán học hoặc logic, một phần của một phương trình hoặc một câu.
- Dương vật (nghĩa ẩn dụ, trang trọng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a dedicated member of the environmental club. (Cô ấy là một thành viên tận tâm của câu lạc bộ môi trường.)
- Canada is a founding member of the United Nations. (Canada là một thành viên sáng lập của Liên Hợp Quốc.)
- He injured a member while playing sports. (Anh ấy bị thương một chi khi chơi thể thao.)
- Each member of the equation must be balanced. (Mỗi vế của phương trình phải được cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Charter member": Thành viên sáng lập (của một tổ chức).
- He is a charter member of the association. (Ông ấy là một thành viên sáng lập của hiệp hội.)
- "Member state/country": Quốc gia thành viên.
- All member states must agree to the new policy. (Tất cả các quốc gia thành viên phải đồng ý với chính sách mới.)
- "Unruly member" (thành ngữ, cũ): Cái lưỡi (nghĩa bóng, chỉ sự khó kiểm soát).
- He struggled to control his unruly member. (Anh ấy vật lộn để kiểm soát cái lưỡi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Membership (n): Tư cách thành viên; toàn bộ các thành viên.
- She applied for membership last month. (Cô ấy đã nộp đơn xin tư cách thành viên tháng trước.)
- Dismember (v): Chặt chân tay; chia cắt (một tổ chức, lãnh thổ).
- The ancient map was dismembered. (Tấm bản đồ cổ đã bị xé rời.)
Từ đồng nghĩa
- Thành viên: Associate, participant, affiliate.
- Bộ phận, chi thể: Limb, appendage, part, component.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "member")
Thành ngữ liên quan
- To be a member of the family: Là một phần của gia đình (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ sự thân thiết).
- Our dog is considered a member of the family. (Con chó của chúng tôi được coi là một thành viên trong gia đình.)
danh từ
- (sinh vật học) chân, tay, chi
- bộ phạn (của một toàn thể)
- thành viên, hội viên
- a member of the Vietnam Workers' Partyđảng viên đảng Lao động Việt-nam
- vế (của một câu, một phương trình)
Idioms
- unruly membercái lưỡi